Nhà gỗ (ở nông thôn), Vehmaantie 222
12750 Pilpala
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Markku Häyrinen
Đại lý bất động sản
Habita Järvenpää
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, Công chứng viên
Giá bán
49.000 € (1.520.973.206 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
0Diện tích sinh hoạt
41 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674405 |
|---|---|
| Giá bán | 49.000 € (1.520.973.206 ₫) |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 0 |
| Diện tích sinh hoạt | 41 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Nhà ở nghỉ dưỡng | Có |
| Tính năng | Trang thiết bị, Máy bơm nhiệt nguồn không khí |
| Không gian |
Phòng khách
Bếp nhỏ (bếp phụ) Phòng ngủ Phòng tắm hơi Sân hiên Nhà vệ sinh |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Láng giềng, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Gỗ |
| Các bề mặt tường | Gỗ |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Tủ gỗ |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Đã khởi công xây dựng | 1986 |
|---|---|
| Năm xây dựng | 1986 |
| Lễ khánh thành | 1986 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các khu vực chung | Kho chứa |
| Số tham chiếu bất động sản | 433-408-27-11 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
250 €
7.760.067,38 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 7530 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 3 |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Dốc |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 5 ki lô mét |
|---|
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 4 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Điện | 25 € / tháng (776.006,74 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Rác | 5 € / tháng (155.201,35 ₫) (ước tính) |
| Đường phố | 110 € / năm (3.414.429,65 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 236 € (7.325.504 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!