chung cư, Asiakkaankatu 2
00930 Helsinki, Itäkeskus
A top-floor corner apartment in Itäkeskus.
Large living room with access to a glazed balcony, a good-sized bedroom, and kitchen. Make the apartment your own with renovations. The housing company has rental income of over €46,000.
Close to the extensive services of Itäkeskus.
Contact immediately, this will go fast!
Giá bán không có trở ngại
89.000 € (2.750.119.146 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
57 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674399 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 89.000 € (2.750.119.146 ₫) |
| Giá bán | 88.892 € (2.746.790.884 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 108 € (3.328.262 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 57 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 5 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Cần cải tạo |
| Phòng trống | The apartment is immediately available! |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Chỗ đậu xe trên đường |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Sảnh Phòng tắm Ban công bằng kính |
| Các tầm nhìn | Đường phố, Thành phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Ván ốp, Sơn |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn tắm, Máy giặt, Kết nối máy giặt, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Tủ gương |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 82105-84145 |
| Định giá | oh, mh, k, kph, p |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1977 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1977 |
| Số tầng | 5 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2025 (Sắp thực hiện) Máy sưởi 2024 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2024 (Đã xong) Thang máy 2022 (Đã xong) Cống nước 2021 (Đã xong) Sân 2015 (Đã xong) Cửa ngoài 2015 (Đã xong) Cầu thang 2015 (Đã xong) Khu vực chung 2012 (Đã xong) Mái 2010 (Đã xong) Mặt tiền 2009 (Đã xong) Ban công 2009 (Đã xong) Cửa sổ 2004 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Khu xông hơi, Phòng sấy, Khu chứa xe đạp, Hầm lạnh, Chỗ chứa rác thải, Phòng giặt |
| Người quản lý | Suur-Helsingin Asuinkiinteistöt Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Aki Sirpi p. 09 343 6240, aki.sirpi@shak.fi |
| Bảo trì | Huoltoliike |
| Diện tích lô đất. | 6486.5 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 82 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Helsingin kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 72.801,28 € (2.249.575.213,3 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2040 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto-oy Asiakkaankatu 7 |
|---|---|
| Số lượng chia sẻ | 206.341 |
| Số lượng chỗ ở | 106 |
| Diện tích chỗ ở | 5968.5 m² |
| Số lượng mặt bằng thương mại được sở hữu | 4 |
| Diện tích mặt bằng thương mại được sở hữu | 500 m² |
| Thu nhập cho thuê trong năm | 46.666,6 |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm |
0.4 ki lô mét https://eastonhelsinki.fi/ |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 0.4 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm |
0.5 ki lô mét https://www.itis.fi/fi |
| Câu lạc bộ sức khỏe |
0.8 ki lô mét https://www.hel.fi/helsinki/fi/kaupunki-ja-hallinto/osallistu-ja-vaikuta/ota-yhteytta/hae-yhteystietoja/toimipistekuvaus?id=41835 |
| Bãi biển |
1.3 ki lô mét https://www.hel.fi/helsinki/fi/kaupunki-ja-hallinto/osallistu-ja-vaikuta/ota-yhteytta/hae-yhteystietoja/toimipistekuvaus?id=40386 |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu điện ngầm | 0.5 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 0.1 ki lô mét |
| Xe điện | 0.2 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 327,75 € / tháng (10.127.545,51 ₫) |
|---|---|
| Tính chi phí tài chính | 9,18 € / tháng (283.663,97 ₫) |
| Nước | 28 € / tháng (865.206,02 ₫) / người |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.842.820 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!