Nhà gỗ (ở nông thôn), Sininentie 395
44500 Viitasaari, Jurvansalo
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
100.000 € (3.086.319.357 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
87 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674389 |
|---|---|
| Giá bán | 100.000 € (3.086.319.357 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 87 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Không gian |
Sảnh
Phòng khách liên bếp Phòng ngủ Phòng tiện ích Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Phòng bí mật Ban công |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Rừng, Hồ, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Gỗ cây |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (28 thg 7, 2023) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1997 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1997 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Khối |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Các cải tạo |
Khác 2026 (Đã xong) Khác 2026 (Đã xong) Chân tường 2026 (Đã xong) Khác 2026 (Đã xong) Lò sưởi 2024 (Đã xong) Mái 2023 (Đã xong) Cống nước 2020 (Đã xong) Khác 2016 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 931-405-2-42 |
| Diện tích lô đất. | 11600 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trường học | 8.5 ki lô mét |
|---|---|
| Khu trượt tuyết | 12.2 ki lô mét |
| Phòng bơi | 10 ki lô mét |
| Người khác | 11.8 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Điện | 160 € / tháng (4.938.110,97 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Thuế bất động sản | 317,01 € / năm (9.783.940,99 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 300 € (9.258.958 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!