Nhà ở đơn lập, Kukkatie 27
90900 Kiiminki
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
199.000 € (6.133.709.067 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
120 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674384 |
|---|---|
| Giá bán | 199.000 € (6.133.709.067 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 120 m² |
| Tổng diện tích | 132 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 12 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Thiết bị thu hồi nhiệt, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Phòng tắm Phòng tiện ích Phòng tắm hơi Nhà vệ sinh Sảnh Sân hiên Nhà kho bên ngoài Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Lò nướng, Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Bồn rửa, Bệ toilet, Tủ gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(22 thg 4, 2026) Đánh giá tình trạng (16 thg 9, 2025) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2001 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2001 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | C , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2025 (Đã xong) Mặt tiền 2025 (Đã xong) Mái 2025 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2025 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Máy sưởi 2022 (Đã xong) Cửa sổ 2019 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 564-409-9-315 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
500,75 €
15.434.446,31 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 125.912,76 € (3.880.966.018,64 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 4730 m² |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Khu nước. | Nằm cạnh khu vực chứa nước sử dụng chung |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Điện | 120 € / tháng (3.698.719,04 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 27 € / tháng (832.211,78 ₫) (ước tính) |
| Rác | 20 € / tháng (616.453,17 ₫) (ước tính) |
| Đường phố | 135,8 € / năm (4.185.717,04 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 125 € (3.852.832 ₫) |
| Phí đăng ký | 143 € (4.407.640 ₫) |
| Chi phí khác | 172 € (5.301.497 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!