Nhà gỗ (ở nông thôn), Nikinojantie 252
04770 Sahakylä
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
45.000 € (1.384.599.510 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
40 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674381 |
|---|---|
| Giá bán | 45.000 € (1.384.599.510 ₫) |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 40 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Nhà ở nghỉ dưỡng | Có |
| Tính năng | Trang thiết bị |
| Không gian | Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân riêng, Vườn, Đường phố, Ngoại ô, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Gỗ |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Lò nướng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1972 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1972 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Mặt tiền 2023 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 505-414-1-340 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
200 €
6.153.775,6 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 2230 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ vùng. |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 17.9 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 16.3 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 18.5 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 16.3 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 200 € / năm (6.153.775,6 ₫) |
|---|---|
| Rác | 24,63 € / năm (757.837,47 ₫) (ước tính) |
| Điện | 20 € / tháng (615.377,56 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Chi phí khác | 160 € (4.923.020 ₫) (Ước tính) |
|---|---|
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!