Nhà ở đơn lập, Fastbölentie 15
00750 Helsinki, Puistola
Một ngôi nhà riêng rộng rãi với diện tích khoảng 90m² dành cho các hoạt động thủ công và sở thích!
Chào mừng bạn đến tham quan ngôi nhà riêng, mang lại cuộc sống hàng ngày tiện nghi và sinh hoạt thoải mái trên ba tầng.
Trong nhà có bốn phòng ngủ rộng rãi và khả năng làm thêm một phòng ngủ nữa trên tầng trên. Trung tâm của ngôi nhà là phòng khách rộng rãi, với trần cao tạo cảm giác thoáng đãng. Trong phòng khách có lò sưởi chắc chắn, tạo không khí ấm cúng và tiết kiệm chi phí sưởi ấm. Trong bếp có đầy đủ tiện nghi cho việc nấu ăn hàng ngày cùng nhiều tủ và bàn để đồ. Trong góc của bếp có không gian tốt, đủ chỗ cho một bàn ăn lớn hơn. Phòng giặt có lối vào riêng và khu vực giày dép giúp cuộc sống hàng ngày dễ dàng hơn. Có hai phòng tắm, ba nhà vệ sinh và phòng xông hơi phong cách, với lò sưởi điện hiện đại là điểm cộng thú vị cho sinh hoạt và cuộc sống.
Thêm không gian là tầng hầm ấm áp, hiện đang dùng làm phòng tập thể dục, phòng khách hoặc phòng sở thích - ở đây còn có nhà vệ sinh nữa. Thật là một không gian tuyệt vời cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau.
Hãy đến tham quan! Thông tin thêm liên hệ 050 4200029.
Giá bán
539.000 € (16.415.120.563 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
3Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
155 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674370 |
|---|---|
| Giá bán | 539.000 € (16.415.120.563 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 155 m² |
| Tổng diện tích | 245 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 90 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 3 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | 2 tháng theo hợp đồng/mua bán. Việc giải phóng sẽ được thỏa thuận trong đề nghị mua hàng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi |
| Không gian |
Sảnh
Phòng tiện ích Phòng tắm Phòng tắm hơi Nhà vệ sinh Phòng ngủ Tủ âm tường Phòng khách Phòng bếp Phòng bí mật Nhà kho bên ngoài Sân hiên Tầng hầm Phòng sinh hoạt |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Láng giềng, Đường phố, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Gạch lát, Tấm Cork |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (15 thg 7, 2025) |
| Định giá | Moni mahdollisuus kotiin suuremmallekin perheelle |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2005 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2005 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | C , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí, Bơm nhiệt khí xả |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông, Bê tông khí |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông, Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Mái 2025 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Mặt tiền 2025 (Đã xong) Ống khói 2025 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2024 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Máy sưởi 2023 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 91-41-275-32 |
| Diện tích lô đất. | 800 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Dốc |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.9 ki lô mét |
|---|---|
| Trung tâm mua sắm | 3 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 0.9 ki lô mét |
| Trường học | 1.5 ki lô mét |
| Trường học | 0.5 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 0.7 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 0.7 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 0.5 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Điện | 200 € / tháng (6.090.953,83 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 72 € / tháng (2.192.743,38 ₫) (ước tính) |
| Đường phố | 70 € / năm (2.131.833,84 ₫) (ước tính) |
| Viễn thông | 25 € / tháng (761.369,23 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 1.376,98 € / năm (41.935.608 ₫) |
| Rác | 30 € / tháng (913.643,07 ₫) |
| Khác | 100 € / năm (3.045.476,91 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 150 € (4.568.215 ₫) |
| Công chứng viên | 236 € (7.187.326 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!