Nhà ở đơn lập, Kivikydöntie 89
60800 Ilmajoki
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 17 thg 5, 2026
13:45 – 15:15
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
159.000 € (4.909.275.763 ₫)Phòng
6Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
145 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674366 |
|---|---|
| Giá bán | 159.000 € (4.909.275.763 ₫) |
| Phòng | 6 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 145 m² |
| Tổng diện tích | 150 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện, Nhà để xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Các tầm nhìn | Vườn, Ngoại ô, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Bình nóng lạnh, Tủ gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (14 thg 4, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1953 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1953 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Hệ thống thông gió 2023 (Đã xong) Máy sưởi 2016 (Đã xong) Khác 2015 (Đã xong) Lò sưởi 2012 (Đã xong) Khác 2008 (Đã xong) Khác 2008 (Đã xong) Điện 2008 (Đã xong) Cửa sổ 2007 (Đã xong) Mở rộng 2007 (Đã xong) Ống nước 2007 (Đã xong) Mặt tiền 2007 (Đã xong) Khác 2007 (Đã xong) Khác 2007 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2007 (Đã xong) Mái 2006 (Đã xong) Khác 2006 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 145-426-5-225 |
| Diện tích lô đất. | 3200 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Quyền xây dựng. | 279 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Phí hàng tháng
| Điện | 140 € / tháng (4.322.632,75 ₫) |
|---|---|
| Nước | 50 € / tháng (1.543.797,41 ₫) |
| Đường phố | 170 € / năm (5.248.911,19 ₫) |
| Rác | 26,07 € / tháng (804.935,97 ₫) |
| Thuế bất động sản | 327,56 € / năm (10.113.725,59 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 72 € (2.207.630 ₫) |
| Chi phí khác | 172 € (5.310.663 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!