Nhà ở đơn lập, Lanteentie 35
37500 Lempäälä, Vanattara
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 17 thg 5, 2026
16:15 – 16:45
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
180.000 € (5.513.572.036 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
92 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674356 |
|---|---|
| Giá bán | 180.000 € (5.513.572.036 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 92 m² |
| Tổng diện tích | 118.5 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 26.7 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng ngủ Phòng bếp Phòng khách Sảnh Nhà vệ sinh Nhà vệ sinh Phòng tắm Sân thượng bằng kính (Hướng Đông) Ga-ra Phòng tiện ích Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Láng giềng, Đường phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Gỗ lát sàn |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1966 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1968 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt nước trung tâm |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Trát vữa |
| Các cải tạo |
Điện 2024 (Đã xong) Máy sưởi 2022 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Cống nước 2021 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Ống nước 2021 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Máy sưởi 2010 (Đã xong) Cửa sổ 2010 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 418-425-5-264 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
234,56 €
7.184.796,98 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1515 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Dốc |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 4.2 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 2.7 ki lô mét |
| Trường học | 2.1 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 6.7 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 6.6 ki lô mét |
| Bệnh Viện | 18.1 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 4.2 ki lô mét |
| Phòng tập thể dục | 4 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.4 ki lô mét |
|---|---|
| Tàu hỏa | 1.7 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Điện | 220 € / tháng (6.738.810,27 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 50 € / tháng (1.531.547,79 ₫) (ước tính) |
| Rác | 27 € / tháng (827.035,81 ₫) |
| Thuế bất động sản | 234,56 € / năm (7.184.796,98 ₫) |
| Đường phố | 40 € / năm (1.225.238,23 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 150 € (4.594.643 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!