Nhà ở đơn lập, Kinnintie 10
45100 Kouvola
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
164.000 € (5.048.964.526 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
117 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674353 |
|---|---|
| Giá bán | 164.000 € (5.048.964.526 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 117 m² |
| Tổng diện tích | 161 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 25 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Nhà bếp mở Phòng khách Phòng bí mật Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Sân thượng bằng kính Phòng tắm hơi Tủ âm tường Ga-ra phòng có lò sưởi ấm |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ti vi, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Gỗ lát sàn |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1973 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1973 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Bộ tỏa nhiệt, Bơm nhiệt nguồn không khí, Bơm nhiệt nguồn nước |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền, Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2023 (Đã xong) Ống nước 1995 (Đã xong) Máy sưởi 1995 (Đã xong) Cửa sổ 1994 (Đã xong) Mái 1989 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 286-8-8013-8 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
335,57 €
10.330.981,86 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 733 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 1 ki lô mét |
|---|
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 1 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 335,57 € / năm (10.330.981,86 ₫) |
|---|---|
| Cấp nhiệt | 1.185 € / năm (36.481.847,33 ₫) |
| Nước | 20 € / tháng (615.727,38 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.402.451 ₫) |
| Phí đăng ký | 25 € (769.659 ₫) |
| Chi phí khác | 172 € (5.295.255 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!