Nhà ở song lập, Karppalantie 19
90540 Oulu, Kuivasjärvi
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
329.000 € (10.140.654.689 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
103.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674343 |
|---|---|
| Xây dựng mới | Có (Tiếp thị trước khi bán) |
| Giá bán | 329.000 € (10.140.654.689 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 103.5 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 10 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Mới |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách liên bếp Phòng khách Sảnh Phòng tắm Nhà vệ sinh Nhà kho bên ngoài Phòng tắm hơi Phòng tiện ích Tủ âm tường |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các bề mặt sàn | Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng, Kết nối máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2027 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2027 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn nước |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Số tham chiếu bất động sản | 564-81-31-3 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
447,59 €
13.795.913,78 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 455.5 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Phí hàng tháng
| Điện | 120 € / tháng (3.698.719,04 ₫) (ước tính) |
|---|
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.301.497 ₫) |
| Chi phí khác | 143 € (4.407.640 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!