Nhà ở đơn lập, Laurintie 114
01400 Vantaa, Rekola
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
229.000 € (7.046.073.061 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
108 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674342 |
|---|---|
| Giá bán | 229.000 € (7.046.073.061 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 108 m² |
| Tổng diện tích | 118 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 10 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Tính năng | Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng khách Phòng ngủ phòng có lò sưởi ấm Phòng ngủ Tủ âm tường Phòng tắm Phòng tắm hơi Sảnh Nhà vệ sinh |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Láng giềng, Đường phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate, Vải sơn |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Ván ốp, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Bệ toilet, Tủ gương |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (20 thg 4, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1984 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1984 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Cọc và bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng dầu, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2026 (Sắp thực hiện) Ống khói 2026 (Đã xong) Cống nước 2020 (Đã xong) Mặt tiền 2019 (Đã xong) Máy sưởi 2018 (Đã xong) Mái 2017 (Đã xong) Ống nước 2013 (Đã xong) Máy sưởi 2013 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 92-415-3-107 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
585,05 €
18.001.332,07 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 732 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Trường học | 0.3 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 0.6 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 0.5 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 0.4 ki lô mét |
| Trường học | 0.5 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 0.4 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 0.4 ki lô mét |
| Bãi biển | 0.4 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm | 0.8 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 0.8 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 0.7 ki lô mét |
| Sân thể thao | 0.4 ki lô mét |
| Người khác | 0.7 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 0.7 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Rác | 20 € / tháng (615.377,56 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 25 € / tháng (769.221,95 ₫) (ước tính) |
| Cấp nhiệt | 200 € / tháng (6.153.775,6 ₫) (ước tính) |
| Điện | 25 € / tháng (769.221,95 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 25 € (769.222 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!