Nhà ở song lập, Isokuru 15
98530 Pyhätunturi
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
260.000 € (8.061.063.019 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
66.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674339 |
|---|---|
| Giá bán | 260.000 € (8.061.063.019 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 66.5 m² |
| Tổng diện tích | 69 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 2.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Nhà ở nghỉ dưỡng | Có |
| Tính năng | Trang thiết bị, Cửa sổ kính ba lớp, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng ngủ Phòng bếp Phòng khách Nhà vệ sinh Phòng tắm hơi Sân thượng bằng kính |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát, Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Ván ốp |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2019 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2019 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | B, 2018 |
| Cấp nhiệt | Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các khu vực chung | Kho chứa, Phòng kỹ thuật |
| Số tham chiếu bất động sản | 583-403-1-376, 583-403-1-377, 583-403-1-379, 583-403-1-381 |
| Thế chấp bất động sản | An electronic mortgage certificate will be nullified for a partial share. |
| Quyền xây dựng | Agreement on the division of possession |
| Bảo trì | Alueella yhteishuolto |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. |
Sơ đồ chi tiết
The zoning plan, more information from the Municipality of Pelkosenniemi. Tel. +358 40 1980998 |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Nước | 55,785 € / tháng (1.729.563,08 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Khác | 215,86 € / năm (6.692.542,55 ₫) (ước tính) |
| Đường phố | 100 € / năm (3.100.408,85 ₫) (ước tính) |
| Rác | 178,26 € / tháng (5.526.788,82 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 1.283,69 € / tháng (39.799.638,41 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 72 € (2.216.792 ₫) |
| Phí đăng ký | 688 € (21.330.813 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!