chung cư, Yliopistonkatu 6
20100 Turku, Keskusta
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán không có trở ngại
489.000 € (15.005.863.560 ₫)Phòng
7Phòng ngủ
5Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
174.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674329 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 489.000 € (15.005.863.560 ₫) |
| Giá bán | 430.374 € (13.206.819.477 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 58.626 € (1.799.044.083 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 7 |
| Phòng ngủ | 5 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 174.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 7 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Garage đậu xe , Chỗ đậu xe trên đường |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Không gian |
Sảnh
Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng bếp Phòng khách Phòng tắm Phòng ngủ Ban công bằng kính Phòng bí mật Tủ âm tường Phòng tắm hơi Phòng tắm Nhà vệ sinh Phòng khách Phòng ngủ Ban công bằng kính |
| Các tầm nhìn | Láng giềng, Đường phố, Thành phố, Sông, Công viên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Ti vi, Truyền hình cáp, Mạng internet, Internet cáp thường |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Máy giặt, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Bồn sục, Tường phòng tắm |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(26 thg 9, 2019) Đánh giá tình trạng (1 thg 1, 2011) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 1713-2061 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1971 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1971 |
| Số tầng | 8 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Kết cấu bê tông |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2025 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2020 (Đã xong) Mặt tiền 2018 (Đã xong) Máy sưởi 2016 (Đã xong) Khác 2016 (Đã xong) Chỗ đậu xe 2015 (Đã xong) Khác 2015 (Đã xong) Khác 2013 (Đã xong) Chỗ đậu xe 2013 (Đã xong) Ống nước 2010 (Đã xong) Cửa sổ 2009 (Đã xong) Ban công 2009 (Đã xong) Mái 1997 (Đã xong) Mái 1997 (Đã xong) Tầng hầm 1997 (Đã xong) Khác 1997 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Khu xông hơi, Hầm, Bể bơi, Lối đậu xe, Phòng giặt |
| Người quản lý | Veikko Nieminen, kiinteistöpiste Vuori |
| Thông tin liên hệ của quản lý | 0449700364, veikko.nieminen@kpvuori.fi |
| Bảo trì | Kiinteistöhoito Juhala, info@kh-juhala.fi |
| Diện tích lô đất. | 3306.3 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 58 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Turun Yliopistonkatu 6 |
|---|---|
| Năm thành lập | 1970 |
| Số lượng chia sẻ | 11.399 |
| Số lượng chỗ ở | 44 |
| Diện tích chỗ ở | 2981.5 m² |
| Số lượng mặt bằng thương mại | 11 |
| Diện tích mặt bằng thương mại | 3105 m² |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.4 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 0.5 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm | 0.7 ki lô mét |
| Câu lạc bộ sức khỏe | 0.4 ki lô mét |
| Trường học | 0.7 ki lô mét |
| Trường Đại Học | 1 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 0.3 ki lô mét |
| Bệnh Viện | 1.1 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 0.5 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.3 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 0.7 ki lô mét |
| Tàu hỏa | 1.1 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 663,1 € / tháng (20.348.441,98 ₫) |
|---|---|
| Tính chi phí tài chính | 589,81 € / tháng (18.099.403,65 ₫) |
| Nước | 27 € / tháng (828.544,61 ₫) / người (ước tính) |
| Xông hơi | 15 € / tháng (460.302,56 ₫) |
| Khác | 2,5 € / tháng (76.717,09 ₫) |
| Chỗ đậu xe | 30 € / tháng (920.605,13 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.823.189 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!