Nhà ở đơn lập, Rypyntie 14
37500 Lempäälä
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 3 thg 5, 2026
12:00 – 12:40
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
169.000 € (5.212.181.674 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
177 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674325 |
|---|---|
| Giá bán | 169.000 € (5.212.181.674 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 177 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng bếp Phòng khách Phòng bí mật Sảnh Nhà vệ sinh Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Tủ âm tường Gác xép Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát, Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gỗ lát sàn, Bê tông |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (22 thg 4, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1945 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1945 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt bằng dầu, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Cấp nhiệt dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Điện 2022 (Đã xong) Ống nước 2021 (Đã xong) Cống nước 2021 (Đã xong) Máy sưởi 2021 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2020 (Đã xong) Máy sưởi 2019 (Đã xong) Máy sưởi 2018 (Đã xong) Ống khói 2017 (Đã xong) Mái 2017 (Đã xong) Khác 2017 (Đã xong) Cửa ngoài 2014 (Đã xong) Cửa sổ 2014 (Đã xong) Mở rộng 2012 (Đã xong) Mặt tiền 2010 (Đã xong) Chân tường 2010 (Đã xong) Máy sưởi 2009 (Đã xong) Máy sưởi 2000 (Đã xong) Khác 2000 (Đã xong) Máy sưởi 2000 (Đã xong) Điện 2000 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Nhà để xe |
| Số tham chiếu bất động sản | 418-406-3-41 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
300 €
9.252.393,5 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1390 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.5 ki lô mét |
|---|---|
| Trung tâm mua sắm | 6.4 ki lô mét |
| Trường học | 1.4 ki lô mét |
| Trường học | 2 ki lô mét |
| Trường học | 1.9 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 0.2 ki lô mét |
| Sân chơi | 0.4 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 0.4 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 0.4 ki lô mét |
| Phòng tập thể dục | 1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.1 ki lô mét |
|---|---|
| Tàu hỏa | 0.8 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Nước | 0 € / tháng (0 ₫) / người (ước tính) |
|---|---|
| Cấp nhiệt | 0 € / tháng (0 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 300 € / năm (9.252.393,5 ₫) (ước tính) |
| Điện | 0 € / tháng (0 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 143 € (4.410.308 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!