Nhà ở đơn lập, Paapuurinlenkki 28
90460 Oulunsalo
Welcome to Niemenranta!
This beautiful and well-maintained home features a good and practical floor plan. Upstairs there are four spacious bedrooms, bathrooms/WCs on both floors, an open living-dining-kitchen area on the lower floor, and a convenient second entrance directly to the utility room. Heating is provided by modern and comfortable district heating with water-circulated underfloor heating.
The surfaces of the house have been updated with high-quality materials in the 2020s, and living comfort has been enhanced, for example, with a cooling air heat pump.
Niemenranta’s excellent services, school, and maritime outdoor areas are all within close proximity.
The plot is spacious and offers ample opportunities for both children's play and gardening. The neighborhood is peaceful and well-maintained.
Xem bất động sản: 10 thg 5, 2026
12:00 – 12:30
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
289.000 € (8.929.700.527 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
148.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674314 |
|---|---|
| Giá bán | 289.000 € (8.929.700.527 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 148.5 m² |
| Tổng diện tích | 153.6 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 5.1 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống |
Theo hợp đồng
2 months from the transaction |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe, Điểm sạc xe điện |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Phòng tắm Phòng tiện ích Phòng tắm hơi Sân hiên Sảnh Phòng bí mật Ban công |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp quang, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (13 thg 4, 2021) |
| Bổ sung thông tin | Chimneys swept 3/2026 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2013 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2013 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông cốt thép |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Nhiệt bức xạ dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Lò sưởi 2026 (Đã xong) Mặt tiền 2025 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2025 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2018 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 567-401-219-153-L1 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
532,78 €
16.462.165,56 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 300.000 € (9.269.585.322,3 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 1080 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Oulun kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 2.248,25 € (69.467.817,34 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2072 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 320 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.1 ki lô mét |
|---|---|
| Trung tâm mua sắm | 4 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm | 5 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 0.4 ki lô mét |
| Trường học | 4 ki lô mét |
| Trường học | 0.3 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.4 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 100 € / tháng (3.089.861,77 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Điện | 100 € / tháng (3.089.861,77 ₫) (ước tính) |
| Nước | 66 € / tháng (2.039.308,77 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 532,78 € / năm (16.462.165,56 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 172 € (5.314.562 ₫) |
| Phí đăng ký | 25 € (772.465 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!