chung cư, Tornihaukantie 2
90250 Oulu, Kaukovainio
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán không có trở ngại
73.000 € (2.264.614.274 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
59 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674301 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 73.000 € (2.264.614.274 ₫) |
| Giá bán | 69.581 € (2.158.542.223 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 3.419 € (106.072.051 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 59 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 3 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Khu vực đậu xe có ổ điện |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Ban công Tủ âm tường |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Sân trước, Láng giềng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp thường |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Kết nối máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Gương |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 685260-712863 |
| Đã bán hoặc đã cho thuê | Có |
| Thu nhập thuê trên mỗi tháng | 607 € |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1973 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1973 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông |
| Các cải tạo |
Hệ thống thông gió 2027 (Sắp thực hiện) Kế hoạch cải tạo 2025 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) Khác 2017 (Đã xong) Mái 2016 (Đã xong) Sân 2013 (Đã xong) Khác 2012 (Đã xong) Khác 2009 (Đã xong) Khác 2007 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Khu xông hơi, Hầm, Phòng kỹ thuật, Phòng sấy, Chỗ chứa rác thải |
| Người quản lý | Kiinteistö-Tahkola Oulu Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Topi Saukkonen,p.0207480036 |
| Bảo trì | Oulun Kiinteistöhuolto Ky |
| Diện tích lô đất. | 5082 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 41 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Oulun kaupunki, Lisätietoja Oulun kaupunki, p.08-558410 |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 5.230,95 € (162.275.123,79 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2034 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | As Oy Hiirroskangas |
|---|---|
| Năm thành lập | 1972 |
| Số lượng chia sẻ | 1.030.000 |
| Số lượng chỗ ở | 39 |
| Diện tích chỗ ở | 2226 m² |
| Quyền chuộc lại | Không |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 262,24 € / tháng (8.135.239 ₫) |
|---|---|
| Phí sửa chữa | 49,69 € / tháng (1.541.488,81 ₫) |
| Nước | 20 € / tháng (620.442,27 ₫) / người |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.854.034 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!