Nhà phố, Rahorannantie 7
99130 Sirkka, Levi
A bright end-unit terraced apartment in the sunny and popular Koutamaa area on the western slope of Levi fell. Good connections to the ski bus and the airport, with cross-country ski trails and slopes conveniently close by. Plenty of high ceilings create a great sense of space. A heat‑storing fireplace provides cozy warmth during the winter. The apartment is free from rental commitments, so you can plan its future use yourself—whether for profitable short‑ or long‑term rental, or as a base for your own holidays.
Giá bán không có trở ngại
135.000 € (4.163.603.080 ₫)Phòng
1Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
27 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674276 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 135.000 € (4.163.603.080 ₫) |
| Giá bán | 132.088 € (4.073.777.199 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 2.913 € (89.825.881 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 1 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 27 m² |
| Tổng diện tích | 37 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 10 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | 3 thg 6, 2026 |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Nhà ở nghỉ dưỡng | Có |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng khách liên bếp
Phòng áp mái Phòng tắm Phòng tắm hơi Nhà kho bên ngoài |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Máy giặt, Kết nối máy giặt, Bồn rửa, Bệ toilet |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (31 thg 7, 2023) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 950-976 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Đã khởi công xây dựng | 1990 |
|---|---|
| Năm xây dựng | 1990 |
| Lễ khánh thành | 1990 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2026 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Chỗ đậu xe 2024 (Đã xong) Hệ thống viễn thông 2024 (Đã xong) Sân 2024 (Đã xong) Sân 2023 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Sân 2022 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) Mái 2021 (Đã xong) Sân 2021 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) Sân 2017 (Đã xong) Ống nước 2016 (Đã xong) Khác 2014 (Đã xong) Khác 2013 (Đã xong) Khác 2012 (Đã xong) Khác 2011 (Đã xong) Khác 2009 (Đã xong) Mặt tiền 2005 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Chỗ chứa rác thải |
| Số tham chiếu bất động sản | 261-409-63-34 |
| Người quản lý | Isännöintipalvelu Terwa Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | 0447448693 / 0447448697 |
| Diện tích lô đất. | 13228 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 14 |
| Địa hình. | Dốc |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Immelkotsa |
|---|---|
| Năm thành lập | 1980 |
| Số lượng chia sẻ | 1.191 |
| Số lượng chỗ ở | 30 |
| Diện tích chỗ ở | 1191 m² |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 1.1 ki lô mét |
|---|---|
| Khu trượt tuyết |
2 ki lô mét https://www.levi.fi/laskettelu-ja-hiihto/ |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt |
0.6 ki lô mét https://www.levi.fi/laskettelu-ja-hiihto/hiihtokeskus-palvelut/ski-bussi |
|---|---|
| Sân bay |
12 ki lô mét https://www.finavia.fi/fi/lentoasemat/kittila |
Phí hàng tháng
| Điện | 740 € / năm (22.822.713,18 ₫) |
|---|---|
| Bảo trì | 148,5 € / tháng (4.579.963,39 ₫) |
| Tính chi phí tài chính | 47,25 € / tháng (1.457.261,08 ₫) |
| Nước | 20 € / tháng (616.830,09 ₫) / người (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.837.418 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!