Nhà ở đơn lập, Jauhopolku 2
80400 Ylämylly
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 3 thg 5, 2026
15:00 – 15:30
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
198.000 € (6.098.859.817 ₫)Phòng
6Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
135 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674274 |
|---|---|
| Giá bán | 198.000 € (6.098.859.817 ₫) |
| Phòng | 6 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 135 m² |
| Tổng diện tích | 170 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 35 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian | Phòng tắm hơi |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Vải sơn |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Bệ toilet |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (20 thg 4, 2026) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1995 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1995 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2026 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Khác 2015 (Đã xong) Mặt tiền 2012 (Đã xong) Mở rộng 2011 (Đã xong) Cửa sổ 2011 (Đã xong) Cửa ra vào 2011 (Đã xong) Khác 2009 (Đã xong) Khác 2008 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 426-405-41-187 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
562,47 €
17.325.382,23 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1580 m² |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trường mẫu giáo | 0.5 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 1 ki lô mét |
| Trường học | 3 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm | 1 ki lô mét |
| Sân chơi | 0.1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 1 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Điện | 120 € / tháng (3.696.278,68 ₫) (ước tính) |
|---|
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 172 € (5.297.999 ₫) |
| Chi phí khác | 143 € (4.404.732 ₫) |
| Chi phí khác | 100 € (3.080.232 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!