Nhà ở đơn lập, Huvilakatu 10 a
65200 Vaasa, Palosaari
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
469.000 € (14.395.152.765 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
168 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674238 |
|---|---|
| Giá bán | 469.000 € (14.395.152.765 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 168 m² |
| Tổng diện tích | 198 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 30 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian |
Nhà bếp mở
Ban công (Hướng Nam) Ga-ra Hiên (Hướng Nam) Phòng tắm hơi Phòng tiện ích Phòng khách |
| Các tầm nhìn | Sân, Láng giềng, Đường phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1985 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1985 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | C , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát |
| Vật liệu mái | Phớt, Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Trát vữa |
| Các cải tạo |
Điện 2025 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Cống nước 2024 (Đã xong) Mặt tiền 2023 (Đã xong) Cửa sổ 2022 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2021 (Đã xong) Máy sưởi 2021 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Mái 2021 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 905-16-3-8 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
549,4 €
16.862.893,24 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 378 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 240 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Điện | 175 € / tháng (5.371.325,66 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Xông hơi | 25 € / tháng (767.332,24 ₫) / người (ước tính) |
| Rác | 25 € / tháng (767.332,24 ₫) (ước tính) |
| Khác | 42 € / năm (1.289.118,16 ₫) |
| Viễn thông | 10,9 € / tháng (334.556,86 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.279.246 ₫) |
| Công chứng viên | 143 € (4.389.140 ₫) |
| Hợp đồng | 75 € (2.301.997 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!