Nhà ở đơn lập, Ukonkaari 5
80710 Lehmo
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 29 thg 4, 2026
16:30 – 17:00
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
159.000 € (4.907.270.492 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
94.1 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674205 |
|---|---|
| Giá bán | 159.000 € (4.907.270.492 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 94.1 m² |
| Tổng diện tích | 125.5 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 31.4 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí |
| Không gian | Phòng tắm hơi |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang, Internet cáp thường |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Lò nướng, Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1988 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1988 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Cống nước 2024 (Đã xong) Máy sưởi 2023 (Đã xong) Mái 2022 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2021 (Đã xong) Cửa sổ 2018 (Đã xong) Khác 2017 (Đã xong) Khác 2015 (Đã xong) Khác 2014 (Đã xong) Khác 2014 (Đã xong) Ống nước 2013 (Đã xong) Máy sưởi 2011 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 276-404-32-27-L2 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
214,65 €
6.624.815,16 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 980 m² |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Kontiolahden kunta |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 224,57 € (6.930.979,46 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 1 thg 4, 2037 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Phí hàng tháng
| Điện | 150 € / tháng (4.629.500,46 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Khác | 57 € / năm (1.759.210,18 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 172 € (5.308.494 ₫) |
| Chi phí khác | 50 € (1.543.167 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!