Nhà ở đơn lập, Ajomiehenkuja 10
01400 Vantaa, Matari
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
359.000 € (11.131.539.834 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
138 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674202 |
|---|---|
| Giá bán | 359.000 € (11.131.539.834 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 138 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Ban công Sân thượng bằng kính Phòng tiện ích Tủ âm tường Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Gạch ốp, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò vi sóng, Kết nối máy giặt |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (15 thg 4, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1989 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1989 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | C , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Cấp nhiệt dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ, Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2026 (Đã xong) Mái 2026 (Đã xong) Sân 2021 (Đã xong) Chỗ đậu xe 2021 (Đã xong) Sân 2019 (Đã xong) Cửa ra vào 2013 (Đã xong) Máy sưởi 2013 (Đã xong) Ống nước 2013 (Đã xong) Khác 2013 (Đã xong) Khác 2013 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 92-80-71-1-L1 |
| Diện tích lô đất. | 944 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Vantaan kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 2.334,82 € (72.395.938,26 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 17 thg 2, 2039 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trường mẫu giáo | 0 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 2.3 ki lô mét |
| Trường học | 2.2 ki lô mét |
| Trường học | 2.2 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 1.7 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 2.1 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 2.2 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 2.1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.4 ki lô mét |
|---|---|
| Tàu hỏa | 2.1 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 130 € / tháng (4.030.919,72 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Điện | 50 € / tháng (1.550.353,74 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 200 € / năm (6.201.414,95 ₫) (ước tính) |
| Viễn thông | 10 € / tháng (310.070,75 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Hợp đồng | 250 € (7.751.769 ₫) (Ước tính) |
| Chi phí khác | 172 € (5.333.217 ₫) |
| Chi phí khác | 143 € (4.434.012 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!