Nhà ở đơn lập, Pasontie 106
90900 Kiiminki
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
239.000 € (7.366.615.413 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
120 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674168 |
|---|---|
| Giá bán | 239.000 € (7.366.615.413 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 120 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Sân hiên Phòng tắm hơi Tủ âm tường Ga-ra |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Ngoại ô, Sông |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bệ toilet, Tủ gương |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(26 thg 3, 2026) Đánh giá tình trạng (13 thg 2, 2020) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1957 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1957 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Đúc tại chỗ |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng dầu, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2020 (Đã xong) Khác 2017 (Đã xong) Ống nước 2014 (Đã xong) Sân 2014 (Đã xong) Mặt tiền 2014 (Đã xong) Cống nước 2013 (Đã xong) Mái 2012 (Đã xong) Khác 2012 (Đã xong) Lò sưởi 2012 (Đã xong) Cửa ngoài 2012 (Đã xong) Cửa sổ 2012 (Đã xong) Khác 2009 (Đã xong) Mở rộng 1973 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 564-409-19-25 |
| Diện tích lô đất. | 6695 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Khu nước. | Bờ / bãi biển riêng |
| Bờ biển. | 130 mét |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Quyền xây dựng. | 300 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 1.9 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Rác | 29,09 € / tháng (896.631,14 ₫) |
|---|---|
| Nước | 273,55 € / năm (8.431.538,27 ₫) |
| Điện | 2.397,73 € / năm (73.904.413,28 ₫) |
| Cấp nhiệt | 1.198,65 € / năm (36.945.579,77 ₫) |
| Đường phố | 122,9 € / năm (3.788.104,75 ₫) |
| Viễn thông | 49,9 € / tháng (1.538.050,67 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 € (92.468 ₫) |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.301.497 ₫) |
| Công chứng viên | 143 € (4.407.640 ₫) |
| Hợp đồng | 100 € (3.082.266 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!