Biệt thự, Koivulantie 445
52200 Puumala
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
790.000 € (24.475.182.956 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
178 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674160 |
|---|---|
| Giá bán | 790.000 € (24.475.182.956 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 3 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 178 m² |
| Tổng diện tích | 239 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện, Nhà để xe, Nhà để xe |
| Nhà ở nghỉ dưỡng | Có |
| Tính năng | Hệ thống an ninh, Cửa sổ kính ba lớp, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng khách liên bếp
Phòng ngủ Phòng tắm Nhà vệ sinh Phòng tắm hơi Phòng tiện ích Sân hiên |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân trong, Sân riêng, Vườn, Đường phố, Thành phố, Rừng, Hồ, Thiên nhiên, Công viên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình vệ tinh |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Gỗ cây, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Lò vi sóng, Tủ đựng chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn tắm, Tủ, Bệ toilet, Bình nóng lạnh, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Máy giặt, Máy sấy, Bồn rửa |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2018 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2018 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng địa nhiệt, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Cấp nhiệt dưới sàn |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Khối |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các khu vực chung | Kho chứa, Hầm lạnh |
| Số tham chiếu bất động sản | 623-415-3-64 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
1.189,65 €
36.856.837,22 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 9570 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 4 |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Khu nước. | Bờ / bãi biển riêng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ bờ biển chi tiết. |
| Quyền xây dựng. | 200 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Các dịch vụ.
| Trường học | 11.4 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 11.3 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 11.3 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 11.3 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Sân bay | 99 ki lô mét |
|---|---|
| Tàu hỏa | 60 ki lô mét |
| Sân bay | 304 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Điện | 200 € / tháng (6.196.248,85 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Thuế bất động sản | 1.189 € / năm (36.836.699,41 ₫) |
| Đường phố | 150 € / năm (4.647.186,64 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 160 € (4.956.999 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.328.774 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!