Nhà ở đơn lập, Äespolku 4
01840 Klaukkala
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 12 thg 4, 2026
14:30 – 15:00
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
365.000 € (11.273.125.074 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
116 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674159 |
|---|---|
| Giá bán | 365.000 € (11.273.125.074 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 116 m² |
| Tổng diện tích | 146.3 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 30.3 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Khu vực đậu xe có ổ điện, Nhà để xe |
| Tính năng | Hệ thống an ninh, Cửa sổ kính ba lớp, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng khách Phòng ngủ phòng có lò sưởi ấm Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tiện ích Phòng tắm Phòng tắm hơi Tủ âm tường Nhà kho bên ngoài Ga-ra Sân hiên Hiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (26 thg 8, 2020) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1987 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1987 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí, Cấp nhiệt mái |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Điện 2025 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Hệ thống viễn thông 2024 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Khóa 2023 (Đã xong) Cống nước 2023 (Đã xong) Mái 2022 (Đã xong) Cửa sổ 2021 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Khác 2013 (Đã xong) Khác 2012 (Đã xong) Khác 2004 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 543-403-8-566 |
| Diện tích lô đất. | 987 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 3 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Không |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trường học | 0.5 ki lô mét |
|---|---|
| Trường mẫu giáo | 0.5 ki lô mét |
| Sân chơi | 0.2 ki lô mét |
| Sân thể thao | 0.3 ki lô mét |
| Sân trượt băng | 3.5 ki lô mét |
| Sân quần vợt | 3 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 2.5 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm | 2.5 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 1.8 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.1 ki lô mét |
|---|---|
| Đường xe đạp | 0.1 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 739,06 € / năm (22.826.070,73 ₫) |
|---|---|
| Điện | 160 € / tháng (4.941.643,87 ₫) (ước tính) |
| Rác | 20 € / tháng (617.705,48 ₫) (ước tính) |
| Nước | 50 € / tháng (1.544.263,71 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 142 € (4.385.709 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.312.267 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!