chung cư, Porekuja 1
00870 Helsinki, Laajasalo
Rộng rãi nhà gần biển Porekuja.
Ngay tại gần bờ biển Vuorilahdenniemi, đang được rao bán căn hộ rộng rãi nằm ở tầng ba của tòa nhà thang máy. Ngôi nhà này mang lại điều kiện lý tưởng để sống trong môi trường yên tĩnh và gần gũi với thiên nhiên.
Căn hộ có hai phòng ngủ lớn, bếp rộng rãi và phòng khách sáng sủa, thoáng đãng, có không gian đủ rộng cho sinh hoạt hàng ngày và sự sum họp. Từ phòng khách có lối đi ra ban công, mở ra sân trong khu phố được bảo vệ – nơi an toàn và yên tĩnh để chơi đùa.
Phòng tắm có phòng xông hơi riêng, cùng với WC riêng giúp cuộc sống hàng ngày thuận tiện hơn. Trong phòng WC riêng còn có chỗ cho máy giặt.
Vị trí lý tưởng cho gia đình: bãi biển và các khu vực đi bộ ngoài trời bắt đầu gần ngay cửa nhà, và khu vực này thuộc vùng tuyển sinh của Santahamina cho mẫu giáo và tiểu học.
Chào mừng quý khách đến tham quan ngôi nhà, nơi kết hợp giữa diện tích rộng rãi, môi trường biển cả và vị trí tuyệt vời.
Giá bán không có trở ngại
240.000 € (7.284.186.399 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
82 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674146 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 240.000 € (7.284.186.399 ₫) |
| Giá bán | 236.200 € (7.168.867.713 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 3.800 € (115.318.686 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 82 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 3 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | 2 tháng kể từ ngày giao dịch hoặc theo thỏa thuận. |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Chỗ đậu xe trên đường |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Ban công Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân trước, Sân trong, Láng giềng, Đường phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp thường |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Tủ gương |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (13 thg 6, 2016) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 890-1079 |
| Định giá | 2 mh, oh, k, km/h, s, wc, parv. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1991 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1991 |
| Số tầng | 4 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Kết cấu bê tông |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2026 (Đã xong) Cống nước 2025 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Mái 2025 (Đã xong) Thang máy 2023 (Đã xong) Chỗ đậu xe 2022 (Đã xong) Cầu thang 2021 (Đã xong) Máy sưởi 2019 (Đã xong) Sân 2018 (Đã xong) Mặt tiền 2015 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2001 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Hầm, Phòng câu lạc bộ, Phòng giặt |
| Người quản lý | Kiinteistö Tahkola Helsinki Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | anna.pietila@kiinteistotahkola 0207481022 |
| Bảo trì | Huoltoyhtiö |
| Diện tích lô đất. | 6062 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 48 |
| Số lượng tòa nhà. | 4 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Helsingin kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 93.000 € (2.822.622.229,75 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2050 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Helsingin Vuorenlahti |
|---|---|
| Số lượng chia sẻ | 10.142 |
| Số lượng chỗ ở | 65 |
| Diện tích chỗ ở | 4155.5 m² |
| Số lượng mặt bằng thương mại | 1 |
| Diện tích mặt bằng thương mại | 59 m² |
| Thu nhập cho thuê trong năm | 9.951 |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 2 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 0.1 ki lô mét |
| Trường học | 1 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 0.2 ki lô mét |
| Bãi biển | 0.4 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 2 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 484,5 € / tháng (14.704.951,29 ₫) |
|---|---|
| Chỗ đậu xe | 15 € / tháng (455.261,65 ₫) |
| Tính chi phí tài chính | 83,6 € / tháng (2.537.324,93 ₫) |
| Nước | 22 € / tháng (667.717,09 ₫) / người |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.792.271 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!