Nhà ở đơn lập, Lapinjärventie 41
07800 Lapinjärvi
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
198.000 € (6.115.284.286 ₫)Phòng
6Phòng ngủ
5Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
315 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674143 |
|---|---|
| Giá bán | 198.000 € (6.115.284.286 ₫) |
| Phòng | 6 |
| Phòng ngủ | 5 |
| Phòng tắm | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 315 m² |
| Tổng diện tích | 350 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 35 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian | Phòng tắm hơi |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình vệ tinh, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ lạnh, Tủ đông lạnh, Máy rửa chén đĩa, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(25 thg 4, 2025) Khảo sát amiăng (12 thg 12, 2012) Đo độ ẩm (8 thg 6, 2009) |
| Kiểm tra amiăng | Đã thực hiện kiểm trả amiăng. Vui lòng tham khảo ý kiến của người đại diện về báo cáo kiểm tra |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1935 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1935 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | C , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Trát vữa |
| Các cải tạo |
Mái 2015 (Đã xong) Ống nước 2012 (Đã xong) Điện 2012 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2012 (Đã xong) Khác 2012 (Đã xong) Cửa sổ 2008 (Đã xong) Cửa ngoài 2008 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 407-405-10-14 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
487,96 €
15.070.778,39 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 350.000 € (10.809.845.960,9 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 2076 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 0.1 ki lô mét |
|---|
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.5 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 340 € / tháng (10.500.993,22 ₫) (ước tính) |
|---|
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 150 € (4.632.791 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.312.267 ₫) |
| Chi phí khác | 25 € (772.132 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!