Nhà ở đơn lập, Koivuniementie 54
82300 Rääkkylä
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
150.000 € (4.662.636.954 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
118 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674124 |
|---|---|
| Giá bán | 150.000 € (4.662.636.954 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 118 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Không gian | Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân riêng, Láng giềng, Hồ, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Tủ sấy bát đĩa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (5 thg 2, 2026) |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Đã khởi công xây dựng | 2014 |
|---|---|
| Năm xây dựng | 2016 |
| Lễ khánh thành | 2015 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Móng bản |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các khu vực chung | Kho chứa |
| Số tham chiếu bất động sản | 707-412-10-95 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
470,47 €
14.624.205,39 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 130.000 € (4.040.952.026,93 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 3615 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Dốc |
| Khu nước. | Bờ / bãi biển riêng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 542 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 2.6 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 3 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Rác | 220 € / năm (6.838.534,2 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Thuế bất động sản | 470,47 € / năm (14.624.205,39 ₫) |
| Nước | 453,6 € / năm (14.099.814,15 ₫) (ước tính) |
| Điện | 1.200 € / tháng (37.301.095,63 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.445.047 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.346.490 ₫) |
| Chi phí khác | 25 € (777.106 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!