Nhà ở đơn lập, Yrttimaantie 66
00730 Helsinki, Tapanila
For sale: a solid brick house from the 1950s, a valuable home where the spirit of the past and a warm atmosphere meet. This home has that certain something – the charm, depth, and dignity of an old house that cannot be replicated. The location of the house in Tapanila is excellent.
A protected and environmentally significant building carries with it a piece of the area's history. This home is not just a house but part of a story – built by the current owner's family and carefully maintained over decades.
Over the years, the house has been well cared for and updated to meet modern needs: plumbing and roofing have been renewed, electrical systems modernized, and the heating method changed from oil to district heating.
The living spaces are divided into two floors, offering a total of six rooms, two kitchens, two bathrooms, and a separate toilet. Upstairs features an open fireplace. In the basement, a cozy sauna invites relaxation. The home's versatile and adaptable spaces suit both the everyday life of a large family and multi-generational living.
The basement includes a heated garage as well as ample storage and hobby space.
CONDITION INSPECTED 10.4.2026, request the report from the agent: minna.kostamo-ronka@habita.com. The house requires some maintenance and repairs, but you can move in immediately and gradually make the home your own, respecting its history.
Xem bất động sản: 3 thg 5, 2026
15:45 – 16:30
Giá bán
467.000 € (14.352.006.662 ₫)Phòng
6Phòng ngủ
2Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
96.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674107 |
|---|---|
| Giá bán | 467.000 € (14.352.006.662 ₫) |
| Phòng | 6 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 96.5 m² |
| Tổng diện tích | 253 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 156.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 3 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện, Nhà để xe |
| ở tầng trệt | Có |
| Ở trên tầng cao nhất | Có |
| Tính năng | Hệ thống an ninh, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng khách
Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng ngủ phòng có lò sưởi ấm Phòng ngủ Phòng bếp Phòng bếp Sảnh Phòng tắm Phòng tắm Nhà vệ sinh Ban công Sân hiên Tủ âm tường Hầm mát (Hầm rượu) Tầng hầm Phòng sinh hoạt Ga-ra Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Đường phố, Thành phố, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Vải sơn, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Vật liệu hữu cơ |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương, Tủ gương, Buồng tắm |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (10 thg 4, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Định giá | 6 rooms, 2 kitchens, 2 bathrooms, sauna, WC, 2 walk-in closets, hallway, vestibule, balcony, cellar, garage |
| Bổ sung thông tin | SR3 protection designation: environmentally valuable building. The building or part of it may not be demolished without the permission of the building board. The garage's high-power socket can be used to charge an electric car. Water from the yard well can be used for watering. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1958 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1956 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Cọc và bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Trát vữa |
| Các cải tạo |
Tầng hầm 2024 (Đã xong) Mái 2019 (Đã xong) Ống nước 2017 (Đã xong) Cống nước 2015 (Đã xong) Máy sưởi 2007 (Đã xong) Ống khói 2007 (Đã xong) Khác 1992 (Đã xong) Điện 1992 (Đã xong) Cửa sổ 1990 (Đã xong) Khác 1973 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 91-40-183-19 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
1.075 €
33.037.274,44 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 856 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 6 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.2 ki lô mét |
|---|---|
| Sân thể thao | 0.8 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 1 ki lô mét |
| Trường học | 0.6 ki lô mét |
| Trường học | 1.2 ki lô mét |
| Người khác | 0.8 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
|---|---|
| Tàu hỏa | 1.6 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 4.160 € / năm (127.846.568,98 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Điện | 1.041,26 € / năm (32.000.365 ₫) (ước tính) |
| Rác | 449,97 € / năm (13.828.634,77 ₫) (ước tính) |
| Nước | 663,9 € / năm (20.403.206,04 ₫) (ước tính) |
| Đường phố | 80 € / năm (2.458.587,86 ₫) |
| Bảo hiểm | 500 € / năm (15.366.174,16 ₫) (ước tính) |
| Khác | 60 € / tháng (1.843.940,9 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.285.964 ₫) |
| Phí đăng ký | 75 € (2.304.926 ₫) |
| Công chứng viên | 143 € (4.394.726 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!