chung cư, Hauhontie 6-8
00550 Helsinki, Vallila
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán không có trở ngại
269.000 € (8.236.317.881 ₫)Phòng
1Phòng ngủ
0Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
43.1 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674105 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 269.000 € (8.236.317.881 ₫) |
| Giá bán | 267.817 € (8.200.105.027 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 1.183 € (36.212.855 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 1 |
| Phòng ngủ | 0 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 43.1 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 3 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe trên đường |
| Các tầm nhìn | Sân, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm, Nhà kho trên gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp thường |
| Các bề mặt sàn | Gỗ, Bê tông |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp gas, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (29 thg 11, 2024) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 318-319 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1925 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1925 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại, Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Trát vữa |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2026 (Đã xong) Cửa sổ 2025 (Đang tiến hành) Cửa ngoài 2024 (Đã xong) Hệ thống viễn thông 2023 (Đã xong) Sân 2023 (Đã xong) Máy sưởi 2023 (Đã xong) Đường ống 2012 (Đã xong) Cầu thang 2000 (Đã xong) Tầng hầm 2000 (Đã xong) Mặt tiền 1995 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Khu xông hơi, Phòng giặt |
| Người quản lý | Isarvo Oy Helsinki / Wisenheimers |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Miki Turkia p. 046 600 4501, miki.turkia@isarvo.fi |
| Bảo trì | Huoltoyhtiö |
| Diện tích lô đất. | 5212 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Chủ đất. | Helsingin kaupunki |
| Tiền thuê trên mỗi năm. | 163.358,23 € (5.001.748.367,21 ₫) |
| Hợp đồng cho thuê kết thúc. | 31 thg 12, 2050 |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Khí ga, Cấp nhiệt khu phố |
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto-osakeyhtiö Hauho |
|---|---|
| Số lượng chia sẻ | 383 |
| Số lượng chỗ ở | 138 |
| Diện tích chỗ ở | 6466.8 m² |
| Số lượng mặt bằng thương mại được sở hữu | 12 |
| Diện tích mặt bằng thương mại được sở hữu | 596.9 m² |
| Thu nhập cho thuê trong năm | 154.294,55 |
| Quyền chuộc lại | Có |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.2 ki lô mét |
|---|---|
| Trung tâm mua sắm | 1.3 ki lô mét |
| Công Viên | |
| Câu lạc bộ sức khỏe | 0.8 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu điện ngầm | 0.8 ki lô mét |
|---|---|
| Tàu hỏa | 2 ki lô mét |
| Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 310,32 € / tháng (9.501.465,3 ₫) |
|---|---|
| Tính chi phí tài chính | 19,4 € / tháng (593.994,67 ₫) |
| Nước | 23 € / tháng (704.220,49 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.816.882 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!