Nhà ở đơn lập, Kimmonkatu 5
48700 Kotka, Hovila
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
75.000 € (2.316.395.563 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
3Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
139 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674090 |
|---|---|
| Giá bán | 75.000 € (2.316.395.563 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 139 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Sân bãi đậu xe, Nhà để xe, Chỗ đậu xe trên đường |
| Tính năng | Cửa sổ kính hai lớp, Cửa sổ kính ba lớp, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách Phòng bếp Nhà vệ sinh Phòng tắm Sân hiên Phòng tắm hơi Tầng hầm |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân trong, Vườn, Láng giềng, Đường phố, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho dưới hầm, Nhà kho trên gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Vải sơn, Thảm lót toàn bộ |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Bồn rửa, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (6 thg 10, 2025) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1957 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1957 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt bằng dầu, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2026 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Cống nước 2013 (Đã xong) Cửa sổ 2013 (Đã xong) Mái 2010 (Đã xong) Ống thoát nước ngầm 2003 (Đã xong) Cửa ra vào 2003 (Đã xong) Tầng hầm 2003 (Đã xong) Cống nước 2000 (Đã xong) Mặt tiền 2000 (Đã xong) Máy sưởi 1980 (Đã xong) Ống nước 1975 (Đã xong) Mở rộng 1975 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 285-41-26-1 |
| Diện tích lô đất. | 848 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.2 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 0.3 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 258,08 € / năm (7.970.871,56 ₫) |
|---|---|
| Nước | 20 € / tháng (617.705,48 ₫) / người (ước tính) |
| Cấp nhiệt | 175 € / tháng (5.404.922,98 ₫) (ước tính) |
| Rác | 30 € / tháng (926.558,23 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.312.267 ₫) |
| Công chứng viên | 150 € (4.632.791 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!