Nhà ở song lập, Louhikkotie 15c
01390 Vantaa, Ilola
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
339.000 € (10.533.647.988 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
3Diện tích sinh hoạt
104.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674046 |
|---|---|
| Giá bán | 339.000 € (10.533.647.988 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 3 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 3 |
| Diện tích sinh hoạt | 104.5 m² |
| Tổng diện tích | 154.5 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 50 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 3 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Sân bãi đậu xe |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm, Thiết bị thu hồi nhiệt, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng tắm hơi
Ban công bằng kính |
| Các tầm nhìn | Sân, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet, Tủ gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2013 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2013 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Móng bản |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn nước |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2025 (Đã xong) Mái 2019 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2018 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 92-71-115-3 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
579,7 €
18.012.848,79 ₫ |
| Bảo trì | Omatoiminen |
| Diện tích lô đất. | 1050 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Dốc |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Bệnh Viện | 3 ki lô mét |
|---|---|
| Trường mẫu giáo | 0.7 ki lô mét |
| Trường học | 0.9 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 1.8 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Điện | 200 € / tháng (6.214.541,59 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 25 € / tháng (776.817,7 ₫) / người (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 579,7 € / năm (18.012.848,79 ₫) |
| Bảo hiểm | 177 € / năm (5.499.869,3 ₫) |
| Rác | 201 € / năm (6.245.614,29 ₫) (ước tính) |
| Khác | 60 € / năm (1.864.362,48 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 150 € (4.660.906 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.344.506 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!