Nhà ở song lập, Tenniskalliontie 14
02580 Siuntio, Pickala
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
495.000 € (14.950.138.904 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
113.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674036 |
|---|---|
| Giá bán | 495.000 € (14.950.138.904 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 113.5 m² |
| Tổng diện tích | 132 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 18.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Mới |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện, Nhà để xe |
| Không gian |
Phòng ngủ
Nhà bếp mở Phòng khách Ban công Sân hiên Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Phòng tiện ích Nhà kho bên ngoài |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân riêng, Rừng, Biển, Thiên nhiên, Công viên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Bệ toilet |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Đã khởi công xây dựng | 2026 |
|---|---|
| Năm xây dựng | 2026 |
| Lễ khánh thành | 2026 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | B, 2018 |
| Cấp nhiệt | Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt khí xả |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Số tham chiếu bất động sản | 755-463-4-167 |
| Bảo trì | Omatoiminen |
| Diện tích lô đất. | 1816 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 6 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Điện | 150 € / tháng (4.530.345,12 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 30 € / tháng (906.069,02 ₫) (ước tính) |
| Rác | 25 € / tháng (755.057,52 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!