chung cư, Ruovedenkatu 19
33720 Tampere, Hervanta
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 19 thg 4, 2026
14:00 – 14:30
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán không có trở ngại
133.000 € (4.123.543.775 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
75.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674024 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 133.000 € (4.123.543.775 ₫) |
| Giá bán | 94.795 € (2.939.044.664 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 38.205 € (1.184.499.111 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 75.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 4 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng ngủ Phòng bếp Phòng khách Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Ban công bằng kính |
| Các tầm nhìn | Sân, Đường phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp, Internet cáp thường |
| Các bề mặt sàn | Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Tủ gương |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 3087- 3497 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1975 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1975 |
| Số tầng | 5 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | F , 2013 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Kết cấu bê tông |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2026 (Sắp thực hiện) Ban công 2026 (Đang tiến hành) Kế hoạch cải tạo 2025 (Sắp thực hiện) Ban công 2025 (Đã xong) Ống nước 2024 (Đã xong) Ban công 2024 (Đã xong) Ống nước 2021 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) Cống nước 2018 (Đã xong) Sân 2018 (Đã xong) Mặt tiền 2015 (Đã xong) Khóa 2015 (Đã xong) Mái 2014 (Đã xong) Mặt tiền 2013 (Đã xong) Mái 2012 (Đã xong) Cống nước 2012 (Đã xong) Khác 2011 (Đã xong) Cửa ngoài 2010 (Đã xong) Cống nước 2010 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2008 (Đã xong) Mái 2007 (Đã xong) Cửa sổ 2007 (Đã xong) Cầu thang 2006 (Đã xong) Khu vực chung 2006 (Đã xong) Khác 2005 (Đã xong) Khác 2005 (Đã xong) Khu vực chung 2005 (Đã xong) Cống nước 2002 (Đã xong) Khác 2000 (Đã xong) Khác 1999 (Đã xong) Cống nước 1998 (Đã xong) Máy sưởi 1998 (Đã xong) Mặt tiền 1995 (Đã xong) Khu vực chung 1994 (Đã xong) Khóa 1993 (Đã xong) Mái 1991 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Khu xông hơi, Phòng sấy, Khu chứa xe đạp, Phòng giặt |
| Người quản lý | Kiinteistö-Tahkola Tampere Oy, Jere Paavola |
| Thông tin liên hệ của quản lý | jere.paavola@kiinteistotahkola.fi, 0207488136 |
| Bảo trì | Lännen Kiinteistöpalvelu Oy |
| Diện tích lô đất. | 1898 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 14 |
| Số lượng tòa nhà. | 5 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Hervannan Satosuvi |
|---|---|
| Năm thành lập | 1974 |
| Số lượng chia sẻ | 12.950 |
| Số lượng chỗ ở | 35 |
| Diện tích chỗ ở | 2292.5 m² |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 1.2 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 1 ki lô mét |
| Trường học | 0.4 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 0.5 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 0.8 ki lô mét |
| Bệnh Viện | 6.9 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 1 ki lô mét |
| Phòng tập thể dục | 0.8 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe điện | 0.6 ki lô mét |
|---|---|
| Xe buýt | 0.1 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 316,06 € / tháng (9.799.152,22 ₫) |
|---|---|
| Tính chi phí tài chính | 287,7 € / tháng (8.919.876,27 ₫) |
| Nước | 25 € / tháng (775.102,21 ₫) (ước tính) |
| Điện | 60 € / tháng (1.860.245,31 ₫) (ước tính) |
| Viễn thông | 6,4 € / tháng (198.426,17 ₫) |
| Chỗ đậu xe | 19 € / tháng (589.077,68 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.852.376 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!