Nhà ở đơn lập, Keskuskatu 15
65320 Vaasa, Huutoniemi
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 19 thg 4, 2026
16:00 – 16:45
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán
239.000 € (7.413.668.751 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
130 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 674013 |
|---|---|
| Giá bán | 239.000 € (7.413.668.751 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 130 m² |
| Tổng diện tích | 153 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 23 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng tắm hơi
Nhà vệ sinh |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân riêng, Láng giềng, Đường phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (27 thg 11, 2025) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1982 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1982 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt dưới sàn, Cấp nhiệt mái |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ, Gạch ốp mặt tiền |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Kho chứa |
| Số tham chiếu bất động sản | 905-24-9-2 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
466,68 €
14.476.196,37 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1284 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Điện | 311 € / tháng (9.647.075,24 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 25 € / tháng (775.488,36 ₫) (ước tính) |
| Rác | 30 € / tháng (930.586,04 ₫) (ước tính) |
| Khác | 42 € / năm (1.302.820,45 ₫) |
| Thuế bất động sản | 466,68 € / năm (14.476.196,37 ₫) |
Chi phí mua
| Phí đăng ký | 172 € (5.335.360 ₫) |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.435.793 ₫) (Ước tính) |
| Hợp đồng | 25 € (775.488 ₫) |
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!