Nhà ở đơn lập, Leiritie 16
49510 Husula
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
95.000 € (2.934.101.047 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
119 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673987 |
|---|---|
| Giá bán | 95.000 € (2.934.101.047 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 119 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe, Chỗ đậu xe trên đường |
| Tính năng | Cửa sổ kính hai lớp, Cửa sổ kính ba lớp, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng khách Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Tủ âm tường Hiên phòng có lò sưởi ấm |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trong, Sân riêng, Láng giềng, Đường phố, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ quần áo, Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Vải sơn, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (7 thg 4, 2026) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1977 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1977 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt bằng dầu, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2022 (Đã xong) Mái 2015 (Đã xong) Ống nước 2015 (Đã xong) Khác 2011 (Đã xong) Khác 2009 (Đã xong) Máy sưởi 2007 (Đã xong) Khác 2007 (Đã xong) Cửa sổ 2004 (Đã xong) Mái 2000 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 75-427-4-135 |
| Diện tích lô đất. | 1050 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 2 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trường học | 0.4 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 271,94 € / năm (8.398.941,46 ₫) |
|---|---|
| Cấp nhiệt | 150 € / tháng (4.632.791,13 ₫) (ước tính) |
| Nước | 20 € / tháng (617.705,48 ₫) / người (ước tính) |
| Rác | 30 € / tháng (926.558,23 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 150 € (4.632.791 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.312.267 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!