chung cư, Rruga e re e portit
2001 Durrës
Located in the heart of Durrës, this stunning 2-bedroom condominium is ready to move in. With 8 floors of luxury living, this property boasts a spacious living area of 110 sqm, constructed area of 10 sqm, and additional spaces of 120 sqm. Enjoy breathtaking views of the neighbourhood, street, and sea from its high floor. This modern home features electric heating and is part of a 10-floor building with a convenient location in the city center. Durrës, a coastal city in Albania, offers a unique blend of history, culture, and natural beauty, making it an ideal place to call home.
Giá bán
210.000 € (6.433.429.077 ₫)Phòng
1Phòng ngủ
2Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
110 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673980 |
|---|---|
| Giá bán | 210.000 € (6.433.429.077 ₫) |
| Phòng | 1 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 110 m² |
| Tổng diện tích | 10 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 120 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Có |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Giấy chứng nhận địa chính |
| Sàn | 8 |
| Sàn nhà | 10 |
| Tình trạng | Tốt |
| Các tầm nhìn | Láng giềng, Đường phố, Biển |
| Các bề mặt sàn | Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Thiết bị phòng tắm | Bồn tắm, Bồn rửa |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Đã khởi công xây dựng | 2010 |
|---|---|
| Năm xây dựng | 2014 |
| Lễ khánh thành | 2014 |
| Số tầng | 10 |
| Thang máy | Có |
| Loại mái nhà | Mái bằng |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát, Bê tông |
| Vật liệu mái | Xi măng sợi |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông, Trát vữa |
| Diện tích lô đất. | 120 m² |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Khu nước. | Nằm cạnh bờ/bãi biển |
| Bờ biển. | 110 mét |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Giá thuê. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Trung tâm thành phố |
|---|
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt |
|---|
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 10 € / tháng (306.353,77 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Điện | 35 € / tháng (1.072.238,18 ₫) (ước tính) |
| Nước | 30 € / tháng (919.061,3 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Công chứng viên | 500 € (15.317.688 ₫) |
|---|---|
| Hoa hồng | 1 % |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!