Nhà gỗ (ở nông thôn), Sikomäentie 40
38420 Sastamala, Häijää
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Jaakko Parikka
Đại lý bất động sản
Habita Tampere
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, LVV (Đại lý bất động sản chuyên cho thuê)
Giá bán
107.000 € (3.304.724.337 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
47 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673975 |
|---|---|
| Giá bán | 107.000 € (3.304.724.337 ₫) |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 47 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Tính năng | Hệ thống an ninh, Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách Phòng bếp Phòng tắm Phòng tắm hơi Nhà vệ sinh Sảnh Tủ âm tường |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Ngoại ô, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Gỗ |
| Các bề mặt tường | Gỗ cây |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Máy giặt, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1995 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1995 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Khối |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2024 (Đã xong) Ống khói 2024 (Đã xong) Mặt tiền 2024 (Đã xong) Máy sưởi 2024 (Đã xong) Cửa sổ 2022 (Đã xong) Cửa ngoài 2022 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) Hệ thống viễn thông 2022 (Đã xong) Mặt tiền 2022 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Máy sưởi 2021 (Đã xong) Sân 2021 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 790-561-7-0 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
214 €
6.609.448,67 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 4698 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 3.2 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 3.1 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm | 2.9 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 3.2 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 2.6 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 214 € / năm (6.609.448,67 ₫) |
|---|---|
| Rác | 95 € / năm (2.934.101,05 ₫) (ước tính) |
| Đường phố | 200 € / năm (6.177.054,83 ₫) (ước tính) |
| Điện | 106,25 € / tháng (3.281.560,38 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 150 € (4.632.791 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!