Nhà ở đơn lập, Myllyrannantie 1
91980 Lumijoki
Welcome to visit this traditional front man style detached house in a prime location on the Snowy River!
Built in 1948, this home offers space and opportunities for even a larger family — there are approximately 130 m² of living space, and in addition there is about 35 m² of multi-purpose space in the basement. In the basement you can implement, for example, a hobby room, add sleeping space or continue to use the space as a utility room.
The space solution of the house is practical and versatile: there are as many as four bedrooms, and toilets can be found on each floor. There are three floors in total, when the basement level is included.
The location is exceptionally central — school, kindergarten and shop are all just a stone's throw away, which makes everyday life smooth, especially for families with children who get a home from this renovation.
The property is located on its own 1071 m² plot, along the border of which flows the beautiful Lumijoki River, bringing an atmosphere close to nature and coziness to the environment.
The house has undergone significant basic improvements, including roof renewal as well as a pipe renovation in the 1990s. Although the surfaces have been extensively updated over the past ten years, the whole is already in need of renewal and renovation — this is a great opportunity for a renovator with the vision and ability to bring out the true potential of this home.
This property offers a unique opportunity to combine a central location, spacious layout and your own peace — Renovate this into the home of your dreams!
Giá bán
59.000 € (1.833.289.768 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
4Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
130 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673962 |
|---|---|
| Giá bán | 59.000 € (1.833.289.768 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 4 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 130 m² |
| Tổng diện tích | 165 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 35 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 3 |
| Sàn nhà | 3 |
| Tình trạng | Cần cải tạo |
| Phòng trống | Instantly free |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Phòng tiện ích Tầng hầm Nhà bếp mở |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Láng giềng, Ngoại ô, Sông |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Bệ toilet, Gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (31 thg 5, 2012) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Bổ sung thông tin | The house has undergone a lot of surface renovation in the last 10 years, but the surfaces need a lot of renewal. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1948 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1948 |
| Số tầng | 3 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2020 (Đã xong) Ống nước 1998 (Đã xong) Mái 1990 (Đã xong) Khác 1990 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 436-403-96-3 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
117,84 €
3.661.607,9 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 133.664,43 € (4.153.315.794,02 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 1071 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Phí hàng tháng
| Nước | 50 € / tháng (1.553.635,4 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Điện | 150 € / tháng (4.660.906,19 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 172 € (5.344.506 ₫) |
| Công chứng viên | 143 € (4.443.397 ₫) |
| Hợp đồng | 125 € (3.884.088 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!