Nhà ở đơn lập, Venekuja 3
16800 Hämeenkoski
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
79.000 € (2.433.155.730 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
119 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673951 |
|---|---|
| Giá bán | 79.000 € (2.433.155.730 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 119 m² |
| Tổng diện tích | 172 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 53 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính ba lớp, Lò sưởi |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Hồ, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Vải sơn |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bồn rửa, Bệ toilet |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (31 thg 3, 2025) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1972 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1972 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Bơm nhiệt nguồn nước |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Gạch lát |
| Vật liệu mái | Phớt |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Máy sưởi 2015 (Đã xong) Cửa sổ 2010 (Đã xong) Khác 2010 (Đã xong) Mái 1998 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 283-407-1-93 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
292,22 €
9.000.212,25 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1274 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.9 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 2.4 ki lô mét |
| Sân chơi | 2.3 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Tàu hỏa | 32 ki lô mét |
|---|---|
| Sân bay | 110 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 292,22 € / năm (9.000.212,25 ₫) |
|---|---|
| Điện | 150 € / tháng (4.619.915,94 ₫) (ước tính) |
| Nước | 248,86 € / năm (7.664.748,54 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 160 € (4.927.910 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.297.504 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!