chung cư, Kauppalantie 14
00320 Helsinki, Haga
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán không có trở ngại
239.000 € (7.340.263.224 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
42.5 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673938 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 239.000 € (7.340.263.224 ₫) |
| Giá bán | 236.795 € (7.272.546.993 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 2.205 € (67.716.232 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 42.5 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 3 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe trên đường |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí |
| Không gian |
Phòng khách
Phòng bếp Phòng ngủ Phòng tắm Ban công bằng kính (Hướng Tây) Sảnh |
| Các tầm nhìn | Sân trong, Láng giềng, Đường phố, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho dưới hầm |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp thường |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Gương |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (9 thg 1, 2025) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 472-513 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1960 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1960 |
| Số tầng | 4 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố, Cấp nhiệt nước trung tâm |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Bê tông |
| Các cải tạo |
Khu vực chung 2025 (Đã xong) Kế hoạch cải tạo 2025 (Đã xong) Mái 2023 (Đã xong) Sân 2022 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Chân tường 2020 (Đã xong) Cửa ngoài 2020 (Đã xong) Máy sưởi 2017 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2017 (Đã xong) Ban công 2011 (Đã xong) Thang máy 2009 (Đã xong) Mặt tiền 2009 (Đã xong) Khóa 2006 (Đã xong) Đường ống 2005 (Đã xong) Cửa sổ 1991 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Hầm, Khu chứa xe đạp, Chỗ chứa rác thải |
| Người quản lý | Freddis Oy Ab |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Christoffer Packalén p. 010 271 8065 |
| Bảo trì | Huoltoyhtiö |
| Diện tích lô đất. | 1206 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 5 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Kauppalantie 14 |
|---|---|
| Số lượng chia sẻ | 841 |
| Số lượng chỗ ở | 23 |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 0.5 ki lô mét |
|---|---|
| Trường mẫu giáo | 0.4 ki lô mét |
| Trường học | 0.6 ki lô mét |
| Công Viên | 0.2 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.2 ki lô mét |
|---|---|
| Xe điện | 0.6 ki lô mét |
| Tàu hỏa | 1 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 293,25 € / tháng (9.006.410,84 ₫) |
|---|---|
| Tính chi phí tài chính | 38 € / tháng (1.167.071,14 ₫) |
| Nước | 30 € / tháng (921.371,95 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.825.541 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!