Nhà biệt thự, Haukilenkki 11 A
90830 Haukipudas
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
769.000 € (23.681.906.018 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
99.3 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673930 |
|---|---|
| Xây dựng mới | Có (Tiếp thị trước khi bán) |
| Giá bán | 769.000 € (23.681.906.018 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 99.3 m² |
| Tổng diện tích | 123.1 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 23.8 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Mới |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng bếp Phòng tắm Phòng tắm hơi Sân hiên Phòng khách Nhà vệ sinh Tủ âm tường Phòng tiện ích |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sông |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Bệ toilet |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2027 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2027 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái dốc một phía |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn nước |
| Vật liệu xây dựng | Khối |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Các khu vực chung | Chỗ chứa rác thải |
| Số tham chiếu bất động sản | 564-410-61-6 |
| Diện tích lô đất. | 1659 m² |
| Địa hình. | Dốc |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 414 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Phí hàng tháng
| Điện | 100 € / tháng (3.079.571,65 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 20 € / tháng (615.914,33 ₫) / người (ước tính) |
| Khác | 20 € / tháng (615.914,33 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.403.787 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.296.863 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!