Nhà ở đơn lập, Vaalimaanjoentie 405
49700 Miehikkälä
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
78.000 € (2.418.318.906 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
109 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673929 |
|---|---|
| Giá bán | 78.000 € (2.418.318.906 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 109 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Đo bên ngoài |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Chỗ đậu xe, Sân bãi đậu xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng khách Phòng bếp Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân trong, Sân riêng, Vườn, Đường phố, Ngoại ô, Rừng, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Gỗ cây, Ván ốp, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ gỗ, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Bồn rửa |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (17 thg 3, 2020) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1920 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1920 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Khối |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Khác 2023 (Đã xong) Mặt tiền 2022 (Đã xong) Máy sưởi 2021 (Đã xong) Cửa sổ 1990 (Đã xong) Điện 1990 (Đã xong) Mở rộng 1989 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 489-403-2-19 |
| Diện tích lô đất. | 5348 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 5 |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ vùng. |
| Kỹ thuật đô thị. | Điện |
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 146,44 € / năm (4.540.238,72 ₫) |
|---|---|
| Điện | 120 € / tháng (3.720.490,62 ₫) (ước tính) |
| Khác | 400 € / năm (12.401.635,41 ₫) (ước tính) |
| Rác | 30 € / tháng (930.122,66 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 150 € (4.650.613 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.332.703 ₫) |
| Hợp đồng | 50 € (1.550.204 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!