Nhà ở đơn lập, Tellervonpolku 15
11120 Riihimäki, Kirjaus
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Sabina Kovanen
Đại lý bất động sản
Habita Helsinki
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, LVV (Đại lý bất động sản chuyên cho thuê)
Giá bán
189.000 € (5.811.726.992 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
102 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673923 |
|---|---|
| Giá bán | 189.000 € (5.811.726.992 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 102 m² |
| Tổng diện tích | 142 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 40 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng tắm hơi
Nhà vệ sinh Sân hiên Phòng ngủ Phòng bếp Phòng khách Phòng tiện ích Sảnh |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Đường phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Tấm laminate |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (23 thg 9, 2025) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1986 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1986 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông cốt thép |
| Loại chứng chỉ năng lượng | D , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Khác 2025 (Đã xong) Cửa ra vào 2023 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Khác 2012 (Đã xong) Khác 2010 (Đã xong) Khác 2005 (Đã xong) Khác 1998 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 694-19-1908-1 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
382,86 €
11.772.898,39 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1135 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Quyền xây dựng. | 200 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 92 € / tháng (2.828.988,8 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 20 € / tháng (614.997,57 ₫) / người (ước tính) |
| Viễn thông | 10,99 € / tháng (337.941,16 ₫) |
| Rác | 11 € / tháng (338.248,66 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.397.233 ₫) (Ước tính) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.288.979 ₫) (Ước tính) |
| Hợp đồng | 50 € (1.537.494 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!