Nhà gỗ (ở nông thôn), Mustikkavuorentie 45
72100 Karttula
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Arja Eskelinen
Đại lý bất động sản
Habita Kuopio
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, Chứng chỉ bất động sản nâng cao của Phần Lan
Giá bán
125.000 € (3.860.659.272 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
79 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673916 |
|---|---|
| Giá bán | 125.000 € (3.860.659.272 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 79 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Tài liệu giấy phép xây dựng |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian | Sân hiên (Hướng Tây) |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Vườn, Rừng, Hồ, Thiên nhiên |
| Các kho chứa | Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Ván gỗ, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Gỗ |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp điện, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Tủ gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Đã khởi công xây dựng | 1973 |
|---|---|
| Năm xây dựng | 2013 |
| Lễ khánh thành | 1973 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Nền móng | Cọc và bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Giấy chứng nhận năng lượng không yêu cầu về pháp lý |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo | Khác 2013 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 297-474-12-155 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
470 €
14.516.078,86 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 2950 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Dốc |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Quyền xây dựng. | 150 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 2.3 ki lô mét |
|---|---|
| Người khác | 2.3 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 2.2 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 470 € / năm (14.516.078,86 ₫) |
|---|---|
| Nước | 315 € / năm (9.728.861,36 ₫) (ước tính) |
| Rác | 17 € / năm (525.049,66 ₫) |
| Khác | 71 € / năm (2.192.854,47 ₫) |
| Điện | 39,25 € / tháng (1.212.247,01 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.416.594 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.312.267 ₫) |
| Hợp đồng | 25 € (772.132 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!