chung cư, Kuninkaankartanonkatu 4
20810 Turku, Martti
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Xem bất động sản: 12 thg 4, 2026
13:00 – 13:30
Buổi xem nhà mẫu
Giá bán không có trở ngại
182.000 € (5.621.119.900 ₫)Phòng
2Phòng ngủ
1Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
53 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673913 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 182.000 € (5.621.119.900 ₫) |
| Giá bán | 176.067 € (5.437.879.730 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 5.933 € (183.240.170 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 2 |
| Phòng ngủ | 1 |
| Phòng tắm | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 53 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Khu vực đậu xe có ổ điện |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng ngủ Phòng khách Sảnh Phòng tắm Ban công kiểu Pháp Ban công kiểu Pháp |
| Các tầm nhìn | Láng giềng, Đường phố, Thành phố |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho dưới hầm, Nhà kho trên gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Ti vi, Mạng internet, Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gỗ |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Gương |
| Kiểm tra |
Đánh giá tình trạng
(3 thg 6, 2025) Đánh giá tình trạng (29 thg 1, 2024) Khảo sát amiăng (6 thg 2, 2023) Đánh giá tình trạng (27 thg 8, 2010) |
| Kiểm tra amiăng | Đã thực hiện kiểm trả amiăng. Vui lòng tham khảo ý kiến của người đại diện về báo cáo kiểm tra |
| Chia sẻ | 776-816 |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1946 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1946 |
| Số tầng | 6 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | F , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt khu phố |
| Vật liệu xây dựng | Gạch lát |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Trát vữa |
| Các cải tạo |
Kế hoạch cải tạo 2025 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2024 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Điện 2022 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) Khác 2022 (Đã xong) Mái 2021 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2020 (Đã xong) Máy sưởi 2016 (Đã xong) Cầu thang 2016 (Đã xong) Khác 2015 (Đã xong) Sân 2013 (Đã xong) Máy sưởi 2012 (Đã xong) Mặt tiền 2011 (Đã xong) Mái 2007 (Đã xong) Cửa sổ 2006 (Đã xong) Cầu thang 2004 (Đã xong) Điện 2002 (Đã xong) Mái 1997 (Đã xong) Ống nước 1995 (Đã xong) Máy sưởi 1991 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa, Hầm, Khu chứa xe đạp, Phòng giặt |
| Số tham chiếu bất động sản | 0853-0004-0016-0001 |
| Người quản lý | Camilla Kivilä/Turun Isännöintikeskus Oy |
| Thông tin liên hệ của quản lý | camilla.kivila@turunisannointikeskus.fi, 0265172150 |
| Bảo trì | Kiinteistöhoito J. Rusanen |
| Diện tích lô đất. | 1535 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 25 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện, Cấp nhiệt khu phố |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto-osakeyhtiö Kuninkaankartano |
|---|---|
| Năm thành lập | 1978 |
| Số lượng chia sẻ | 1.248 |
| Số lượng chỗ ở | 40 |
| Diện tích chỗ ở | 1702 m² |
| Quyền chuộc lại | Không |
Các dịch vụ.
| Trường học | 0.3 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 0.9 ki lô mét |
| Trường Đại Học | 2.3 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 0.3 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 0.4 ki lô mét |
| Cửa hàng tiện lợi | 0.6 ki lô mét |
| Trung tâm mua sắm | 1.6 ki lô mét |
| Sân thể thao | 0.4 ki lô mét |
| Trung tâm y tế | 1.2 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 0.1 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 0.1 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0 ki lô mét |
|---|---|
| Tàu hỏa | 1.8 ki lô mét |
| Xe buýt | 2.5 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 270,3 € / tháng (8.348.289,61 ₫) |
|---|---|
| Tính chi phí tài chính | 50,86 € / tháng (1.570.825,04 ₫) |
| Nước | 22 € / tháng (679.476,03 ₫) / người |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.841.445 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!