Nhà phố, Siivikkalantie 7
33450 Siivikkala
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán không có trở ngại
85.000 € (2.625.248.305 ₫)Phòng
1Phòng ngủ
0Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
35 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673890 |
|---|---|
| Giá bán không có trở ngại | 85.000 € (2.625.248.305 ₫) |
| Giá bán | 84.177 € (2.599.843.931 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả | 823 € (25.404.373 ₫) |
| Chia sẻ khoản phải trả có thể đã trả xong | Có |
| Phòng | 1 |
| Phòng ngủ | 0 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 35 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Điều lệ công ty |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| ở tầng trệt | Có |
| Không gian |
Phòng khách
Bếp nhỏ (bếp phụ) Sảnh Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Sân hiên |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Truyền hình cáp |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Chỗ đặt máy giặt, Vòi xịt vệ sinh, Tường phòng tắm, Gương |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
| Chia sẻ | 41-80 |
| Đã bán hoặc đã cho thuê | Có |
| Thu nhập thuê trên mỗi tháng | 500 € |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1983 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1983 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió chiết xuất cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện |
| Vật liệu xây dựng | Bê tông |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Gạch ốp mặt tiền |
| Các cải tạo |
Khác 2025 (Đã xong) Kế hoạch cải tạo 2025 (Đã xong) Mái 2025 (Đã xong) Mặt tiền 2024 (Đã xong) Khác 2024 (Đã xong) Mái 2023 (Đã xong) Sân 2022 (Đã xong) Mặt tiền 2021 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Mái 2021 (Đã xong) Chỗ đậu xe 2020 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) Khác 2019 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) Sân 2017 (Đã xong) Khác 2017 (Đã xong) Mái 2016 (Đã xong) Sân 2016 (Đã xong) Sân 2016 (Đã xong) Mái 2015 (Đã xong) Khác 2014 (Đã xong) Hệ thống thông gió 2014 (Đã xong) Cống nước 2014 (Đã xong) Khác 2013 (Đã xong) Mái 2013 (Đã xong) Cửa ra vào 2011 (Đã xong) Mái 2006 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị |
| Số tham chiếu bất động sản | 980-425-1-171 |
| Người quản lý | Retta Isännöinti Oy, Tampere |
| Thông tin liên hệ của quản lý | Minna Silander, 0102281017 |
| Bảo trì | Huoltoyhtiö RI LVIS |
| Diện tích lô đất. | 3828 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 13 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Thông tin chi tiết về nhà ở hợp tác
| Tên nhà ở hợp tác | Asunto Oy Nuoralahden puisto |
|---|---|
| Năm thành lập | 1981 |
| Số lượng chia sẻ | 608 |
| Số lượng chỗ ở | 12 |
| Diện tích chỗ ở | 613 m² |
| Thu nhập cho thuê trong năm | 2.220 |
| Quyền chuộc lại | Không |
Phí hàng tháng
| Bảo trì | 140 € / tháng (4.323.938,38 ₫) |
|---|---|
| Chỗ đậu xe | 10 € / tháng (308.852,74 ₫) |
| Tính chi phí tài chính | 44,8 € / tháng (1.383.660,28 ₫) |
| Điện | 70 € / tháng (2.161.969,19 ₫) (ước tính) |
| Nước | 15,2 € / tháng (469.456,17 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 1,5 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 92 € (2.841.445 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!