Nhà ở đơn lập, Kunnasniementie 87 c
80510 Onttola
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
210.000 € (6.477.571.379 ₫)Phòng
5Phòng ngủ
3Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
149 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673881 |
|---|---|
| Giá bán | 210.000 € (6.477.571.379 ₫) |
| Phòng | 5 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 149 m² |
| Tổng diện tích | 158 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 9 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 2 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Tốt |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Nhà để xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm, Cửa sổ kính ba lớp, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng tắm hơi
Phòng tiện ích Sảnh |
| Các tầm nhìn | Sân, Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Vườn, Láng giềng, Ngoại ô, Rừng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Lò nướng, Bếp cảm ứng, Tủ lạnh, Tủ đông, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Hệ thống sưởi dưới sàn, Bệ toilet |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Bồn rửa |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Đã khởi công xây dựng | 2005 |
|---|---|
| Năm xây dựng | 2010 |
| Lễ khánh thành | 2006 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Nền móng | Bê tông |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng địa nhiệt |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Bê tông |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo | Máy sưởi 2026 (Đã xong) |
| Các khu vực chung | Kho chứa thiết bị, Khu xông hơi, Nhà để xe |
| Số tham chiếu bất động sản | 276-403-2-31 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
598,18 €
18.451.207,85 ₫ |
| Thế chấp bất động sản | 200.000 € (6.169.115.599,4 ₫) |
| Diện tích lô đất. | 10000 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 3 |
| Địa hình. | Đường dốc nhẹ |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chung. |
| Quyền xây dựng. | 252 m² |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Điện |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.1 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Nước | 60 € / tháng (1.850.734,68 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Điện | 2.400 € / năm (74.029.387,19 ₫) (ước tính) |
| Rác | 8,47 € / tháng (261.262,05 ₫) |
| Viễn thông | 42,99 € / tháng (1.326.051,4 ₫) |
| Đường phố | 105 € / năm (3.238.785,69 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Công chứng viên | 143 € (4.410.918 ₫) |
| Phí đăng ký | 100 € (3.084.558 ₫) |
| Phí đăng ký | 172 € (5.305.439 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!