Nhà ở đơn lập, Iisakintie 25
37560 Lempäälä, Kulju
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
199.000 € (6.038.498.960 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
103 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673878 |
|---|---|
| Giá bán | 199.000 € (6.038.498.960 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
| Diện tích sinh hoạt | 103 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Sơ đồ tòa nhà |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Phòng trống | Theo hợp đồng |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy bơm nhiệt nguồn không khí, Lò sưởi, Nồi hơi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Phòng ngủ Phòng ngủ Phòng khách Phòng bếp Phòng tắm Phòng tắm hơi Nhà vệ sinh Nhà vệ sinh Tủ âm tường Phòng bí mật Sảnh Sân hiên Nhà kho bên ngoài |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Láng giềng |
| Các kho chứa | Tủ kéo, Phòng thay đồ, Nhà kho ngoài trời |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát, Sàn Vinyl |
| Các bề mặt tường | Gỗ, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô, Gỗ lát sàn |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp cảm ứng, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò nướng rời, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Kết nối máy giặt, Hệ thống sưởi dưới sàn, Chỗ đặt máy giặt, Tủ gương |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (30 thg 3, 2021) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1956 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1956 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt bằng điện, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bộ tỏa nhiệt, Cấp nhiệt dưới sàn, Bơm nhiệt nguồn không khí |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Ván gỗ |
| Các cải tạo |
Mặt tiền 2026 (Đang tiến hành) Điện 2026 (Đang tiến hành) Khác 2026 (Đã xong) Mặt tiền 2025 (Đã xong) Hệ thống viễn thông 2025 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Khác 2025 (Đã xong) Ống khói 2024 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Mái 2023 (Đã xong) Khác 2023 (Đã xong) Mái 2023 (Đã xong) Điện 2023 (Đã xong) Sân 2021 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Điện 2021 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Khác 2018 (Đã xong) Cửa sổ 2017 (Đã xong) Khác 2015 (Đã xong) Đường ống 2000 (Đã xong) Mặt tiền 1990 (Đã xong) Mở rộng 1982 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 418-425-1-103 |
| Thuế bất động sản mỗi năm |
196,09 €
5.950.197,29 ₫ |
| Diện tích lô đất. | 1820 m² |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Cửa hàng tiện lợi | 1.4 ki lô mét |
|---|---|
| Trung tâm mua sắm |
2.6 ki lô mét http://Ideapark |
| Trường học | 0.9 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 1.4 ki lô mét |
| Sân chơi | 0.5 ki lô mét |
| Nhà Hàng | 2.6 ki lô mét |
| Phòng tập thể dục | 2.6 ki lô mét |
| Phòng bơi | 2.6 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.6 ki lô mét |
|---|---|
| Tàu hỏa | 7.6 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Nước | 20 € / tháng (606.884,32 ₫) / người (ước tính) |
|---|---|
| Rác | 10 € / tháng (303.442,16 ₫) / người (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 196,09 € / năm (5.950.197,29 ₫) (ước tính) |
| Điện | 162,5 € / tháng (4.930.935,08 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 143 € (4.339.223 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!