Nhà ở đơn lập, Rengastie 21
07110 Hinthaara
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Lotten Andersson-Holmi
Giám đốc điều hành
Habita Porvoo
Chứng chỉ bất động sản Phần Lan, Công chứng viên
Giá bán
249.000 € (7.694.953.137 ₫)Phòng
3Phòng ngủ
2Phòng tắm
2Diện tích sinh hoạt
73 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673876 |
|---|---|
| Giá bán | 249.000 € (7.694.953.137 ₫) |
| Phòng | 3 |
| Phòng ngủ | 2 |
| Phòng tắm | 2 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm không có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 73 m² |
| Tổng diện tích | 127 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 54 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Tài liệu giấy phép xây dựng |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 2 |
| Tình trạng | Đạt yêu cầu |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Cửa sổ kính hai lớp, Cửa sổ kính ba lớp, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng bếp
Phòng khách Phòng ngủ Nhà vệ sinh Phòng tắm Phòng tắm hơi Sảnh Ga-ra Gác xép Tầng hầm |
| Các tầm nhìn | Sân riêng, Láng giềng, Ngoại ô |
| Các kho chứa | Nhà kho ngoài trời, Gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Ăng ten |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Vải sơn |
| Các bề mặt tường | Giấy dán tường, Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ đông lạnh, Tủ gỗ, Máy rửa chén đĩa, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Vòi xịt vệ sinh, Tủ, Bồn rửa, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Tủ gương |
| Kiểm tra | Đánh giá tình trạng (30 thg 10, 2025) |
| Kiểm tra amiăng | Tòa nhà được xây dựng từ trước năm 1994 và chưa được kiểm tra amiăng. |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 1927 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 1928 |
| Số tầng | 2 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió tự nhiên |
| Loại chứng chỉ năng lượng | E , 2018 |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt nước trung tâm, Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Bơm nhiệt nguồn nước |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ, Khối |
| Vật liệu mái | Tấm kim loại |
| Vật liệu mặt tiền | Xi măng sợi |
| Các cải tạo |
Mặt tiền 2022 (Đã xong) Mái 2022 (Đã xong) Khác 2021 (Đã xong) Khác 2020 (Đã xong) Máy sưởi 2019 (Đã xong) Ống nước 2017 (Đã xong) Cửa sổ 1990 (Đã xong) Mở rộng 1961 (Đã xong) |
| Số tham chiếu bất động sản | 638-423-3-40, 638-423-3-41, 638-423-3-297 ja 638-423-3-43 |
| Diện tích lô đất. | 18926 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 5 |
| Số lượng tòa nhà. | 2 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Loại chứng chỉ năng lượng
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 11 ki lô mét |
|---|---|
| Trường học | 0.5 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 0.3 ki lô mét |
| Trung tâm thành phố | 12 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 0.5 ki lô mét |
|---|
Phí hàng tháng
| Thuế bất động sản | 136,23 € / năm (4.209.973,76 ₫) |
|---|---|
| Cấp nhiệt | 236,4 € / tháng (7.305.569,97 ₫) (ước tính) |
| Nước | 35 € / tháng (1.081.619,92 ₫) / người (ước tính) |
| Rác | 20 € / tháng (618.068,53 ₫) (ước tính) |
| Khác | 50 € / năm (1.545.171,31 ₫) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Chi phí khác | 172 € (5.315.389 ₫) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!