Nhà ở song lập, Mustamäentie 37 A
04600 Mäntsälä, Kylä-Maisala
Vui lòng liên hệ với đại diện bán hàng để biết thêm chi tiết về bất động sản này.
Giá bán
243.000 € (7.505.121.624 ₫)Phòng
4Phòng ngủ
3Phòng tắm
1Diện tích sinh hoạt
106.2 m²Thông tin cơ bản
| Danh sách niêm yết | 673871 |
|---|---|
| Giá bán | 243.000 € (7.505.121.624 ₫) |
| Phòng | 4 |
| Phòng ngủ | 3 |
| Phòng tắm | 1 |
| Nhà vệ sinh | 1 |
| Phòng tắm có bệ vệ sinh | 1 |
| Diện tích sinh hoạt | 106.2 m² |
| Tổng diện tích | 113.6 m² |
| Diện tích của những không gian khác | 7.4 m² |
| Kết quả đo đạc đã xác minh | Không |
| Kết quả đo đạc được dựa trên | Thông tin được được chủ sở hữu cung cấp |
| Sàn | 1 |
| Sàn nhà | 1 |
| Tình trạng | Tốt |
| Bãi đậu xe | Sân bãi đậu xe, Nhà để xe |
| Tính năng | Máy hút bụi trung tâm, Lò sưởi |
| Không gian |
Phòng ngủ
Nhà bếp mở Phòng tắm Phòng tắm hơi Gác xép |
| Các tầm nhìn | Sân sau, Sân trước, Sân riêng, Láng giềng, Thành phố |
| Các kho chứa | Phòng thay đồ, Tủ gắn tường/Các tủ gắn tường, Nhà kho ngoài trời, Gác mái |
| Các dịch vụ viễn thông | Internet cáp quang |
| Các bề mặt sàn | Tấm laminate, Gạch lát |
| Các bề mặt tường | Sơn |
| Bề mặt của phòng tắm | Gạch thô |
| Các thiết bị nhà bếp | Bếp ceramic, Tủ lạnh, Tủ gỗ, Máy hút mùi, Máy rửa chén đĩa, Lò vi sóng |
| Thiết bị phòng tắm | Vòi hoa sen, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Vòi xịt vệ sinh, Tường phòng tắm, Bệ toilet, Tủ gương |
| Thiết bị phòng tiện ích | Kết nối máy giặt, Máy giặt, Máy sấy |
Chi tiết về bất động sản và tòa nhà
| Năm xây dựng | 2016 |
|---|---|
| Lễ khánh thành | 2016 |
| Số tầng | 1 |
| Thang máy | Không |
| Loại mái nhà | Mái chóp nhọn |
| Thông gió | Thông gió cơ học |
| Loại chứng chỉ năng lượng | Không có chứng chỉ năng lượng theo yêu cầu của pháp luật |
| Cấp nhiệt | Cấp nhiệt lò sưởi hoặc lò đốt, Nhiệt bức xạ dưới sàn, Bơm nhiệt khí xả |
| Vật liệu xây dựng | Gỗ |
| Vật liệu mái | Gạch bê tông |
| Vật liệu mặt tiền | Gỗ |
| Số tham chiếu bất động sản | 505-407-4-159 |
| Diện tích lô đất. | 504 m² |
| Số lượng chỗ đậu xe. | 3 |
| Số lượng tòa nhà. | 1 |
| Địa hình. | Bằng phẳng |
| Đường. | Có |
| Quyền sở hữu đất. | Chính chủ. |
| Tình hình quy hoạch. | Sơ đồ chi tiết |
| Kỹ thuật đô thị. | Nước, Cống, Điện |
Các dịch vụ.
| Trung tâm mua sắm | 2.3 ki lô mét |
|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi | 1.9 ki lô mét |
| Trường mẫu giáo | 2.3 ki lô mét |
| Trường học | 2.8 ki lô mét |
Tiếp cận giao thông công cộng.
| Xe buýt | 1.9 ki lô mét |
|---|---|
| Tàu hỏa | 3.2 ki lô mét |
Phí hàng tháng
| Cấp nhiệt | 120 € / tháng (3.706.232,9 ₫) (ước tính) |
|---|---|
| Nước | 60 € / tháng (1.853.116,45 ₫) (ước tính) |
| Thuế bất động sản | 646,63 € / năm (19.971.344,84 ₫) |
| Rác | 11 € / tuần (339.738,02 ₫) (ước tính) |
Chi phí mua
| Thuế chuyển nhượng | 3 % |
|---|---|
| Phí đăng ký | 160 € (4.941.644 ₫) (Ước tính) |
Tiến trình mua tài sản của bạn bắt đầu từ đây
- Điền vào mẫu đơn ngắn và chúng tôi sẽ sắp xếp một cuộc hẹn
- Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ ngay để sắp xếp cuộc hẹn.
Bạn có muốn biết thêm về bất động sản này không?
Cảm ơn vì đã gửi yêu cầu liên hệ. Chúng tôi sẽ sớm liên hệ với bạn!